Ngon lành

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ngon (nói khái quát).
Ví dụ: Tô phở sáng nay thật ngon lành.
Nghĩa: Ngon (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Chén chè này ngon lành lắm, ngọt mát và thơm.
  • Bánh mẹ nướng thơm phức, ăn vào thấy ngon lành.
  • Bát canh rau dền nóng hổi, húp một miếng là thấy ngon lành.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ổ bánh mì giòn rụm, nhân trứng béo béo nên ăn rất ngon lành.
  • Ly sinh tố xoài mịn mát, vị chua ngọt hòa nhau, thấy ngon lành ngay.
  • Nồi lẩu bốc khói, rau nhúng vừa tới, miếng nào cũng ngon lành.
3
Người trưởng thành
  • Tô phở sáng nay thật ngon lành.
  • Miếng cá áp chảo vỏ giòn, thịt ẩm, đặt lên lưỡi là tan, ngon lành khó tả.
  • Trưa nắng ghé quán nhỏ, bát bún riêu đỏ au, thơm mùi cua đồng, ăn vào thấy ngon lành, người cũng dịu lại.
  • Cuối ngày mệt mỏi, chén cơm nóng với dăm món nhà làm mà ngon lành hơn cả tiệc linh đình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngon (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
dở không ngon
Từ Cách sử dụng
ngon lành khẩu ngữ, thân mật; mức độ nhẹ–trung tính, khen chung chung Ví dụ: Tô phở sáng nay thật ngon lành.
ngon trung tính, phổ thông; mức độ trung tính Ví dụ: Món này ngon.
ngon mắt khẩu ngữ, hơi hình ảnh; mức độ nhẹ Ví dụ: Đĩa này trông ngon mắt.
ngon miệng trung tính, tự nhiên; mức độ nhẹ Ví dụ: Món canh này ăn rất ngon miệng.
dở khẩu ngữ, trung tính; mức độ mạnh hơn ở chiều chê Ví dụ: Món này dở quá.
không ngon trung tính, phủ định trực tiếp; mức độ nhẹ Ví dụ: Hôm nay phở này không ngon.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi món ăn hoặc trải nghiệm ăn uống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất giải trí hoặc miêu tả sinh động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi về ẩm thực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, hài lòng về chất lượng món ăn.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự hài lòng về món ăn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ món ăn hoặc bữa ăn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngon" khi không cần nhấn mạnh mức độ.
  • Khác biệt với "ngon tuyệt" ở mức độ khen ngợi, "ngon lành" mang tính nhẹ nhàng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc chất lượng của một sự vật, sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "ngon" và "lành" để tạo thành một ý nghĩa tổng quát hơn.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ mà nó miêu tả, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bữa ăn ngon lành".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...