Bùi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Trám.
Ví dụ: Chợ sáng có sạp bùi tươi mới hái.
2.
tính từ
Có vị ngon hơi beo béo như vị của lạc, hạt dẻ.
Ví dụ: Món pate này bùi vừa phải, không ngấy.
Nghĩa 1: Trám.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà ngoại mua bùi về kho cá.
  • Cây bùi trước ngõ sai quả.
  • Mẹ tách hạt bùi để làm món nộm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vào mùa, chợ quê bày đầy mẹt bùi tím óng.
  • Cô kể ngày nhỏ đi nhặt bùi rụng ở bìa rừng.
  • Món xôi trộn bùi thái lát, thơm nức cả sân trường.
3
Người trưởng thành
  • Chợ sáng có sạp bùi tươi mới hái.
  • Bùi vào độ chín, cùi mềm, chấm muối vừng là nhớ cả mùa rừng.
  • Nhìn giỏ bùi bên bếp, tôi thấy một khúc quê lẫn trong khói bếp.
  • Mấy trái bùi rim nước mắm thôi cũng đủ kéo bữa cơm về tuổi nhỏ.
Nghĩa 2: Có vị ngon hơi beo béo như vị của lạc, hạt dẻ.
1
Học sinh tiểu học
  • Khoai này bùi lắm, con ăn thử đi.
  • Miếng bánh đậu xanh mềm và bùi.
  • Lạc rang giòn, thơm và bùi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Miếng cơm nếp nóng dẻo, nhai kỹ mới thấy bùi.
  • Canh bí đỏ nấu tôm, vị ngọt và bùi rất dễ ăn.
  • Nhân bánh trung thu đậu xanh bùi, ăn một miếng là nhớ.
3
Người trưởng thành
  • Món pate này bùi vừa phải, không ngấy.
  • Vị bùi của hạt dẻ lan dần, như ấm cả cổ họng giữa chiều se lạnh.
  • Chén chè đậu vỡ, ngọt nhẹ và bùi, khiến câu chuyện bữa tối chậm lại.
  • Thứ bùi của ký ức đôi khi chỉ là mùi lạc rang lẫn trong gió bếp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hương vị của món ăn, đặc biệt là các loại hạt hoặc thực phẩm có vị béo.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả đặc điểm ẩm thực trong các bài viết về ẩm thực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về hương vị trong thơ ca hoặc văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác dễ chịu, ngon miệng, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hương vị của thực phẩm có vị béo, như lạc, hạt dẻ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực hoặc khi miêu tả món ăn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả vị khác như "ngậy" hoặc "béo".
  • Chú ý không dùng từ này để miêu tả hương vị không liên quan đến thực phẩm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bùi" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Bùi" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "bùi" thường đứng sau các lượng từ hoặc từ chỉ định. Khi là tính từ, "bùi" thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau động từ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "bùi" thường đi kèm với các lượng từ như "một", "nhiều". Khi là tính từ, "bùi" thường đi kèm với các danh từ chỉ thực phẩm như "lạc", "hạt dẻ".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới