Ngoan cường
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Kiên quyết và bền bỉ chiến đấu đến cùng.
Ví dụ:
Anh ấy vượt khó một cách ngoan cường, không chịu bỏ cuộc.
Nghĩa: Kiên quyết và bền bỉ chiến đấu đến cùng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ bị trượt ngã nhưng vẫn đứng dậy, chạy tiếp rất ngoan cường.
- Nhóm bạn thua trước, song các em vẫn đá bóng ngoan cường đến phút cuối.
- Bé tập bơi mãi không nản, ngoan cường vẫy tay vượt qua sợ hãi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội tuyển trường bị dẫn trước, nhưng cả đội chơi ngoan cường cho đến tiếng còi mãn cuộc.
- Cô bạn kiên trì chữa lỗi phát âm mỗi ngày, tiến bộ nhờ tinh thần ngoan cường.
- Trong kỳ thi, cậu ấy giữ bình tĩnh, làm từng câu một, đối mặt áp lực đầy ngoan cường.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy vượt khó một cách ngoan cường, không chịu bỏ cuộc.
- Giữa cơn khủng hoảng, cô giữ vững mục tiêu, ngoan cường như một ngọn lửa không tắt.
- Họ thương thảo nhiều vòng, vẫn ngoan cường bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình.
- Qua bao lần thất bại, anh học cách đứng dậy, lặng lẽ ngoan cường đi tiếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kiên quyết và bền bỉ chiến đấu đến cùng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngoan cường | Mạnh; sắc thái ca ngợi, trang trọng; thường dùng trong văn bản chính luận, báo chí Ví dụ: Anh ấy vượt khó một cách ngoan cường, không chịu bỏ cuộc. |
| kiên cường | Mạnh, trang trọng; ca ngợi phẩm chất bền bỉ trước nghịch cảnh Ví dụ: Tập thể kiên cường vượt qua mọi bao vây. |
| quật cường | Mạnh, văn chương/trang trọng; nhấn sức bật chống khuất phục Ví dụ: Dân tộc quật cường không chịu cúi đầu. |
| bất khuất | Mạnh, trang trọng; không chịu khuất phục trước áp bức Ví dụ: Người chiến sĩ bất khuất trước tra tấn. |
| kiên định | Trung tính–trang trọng; nhấn giữ vững lập trường đến cùng Ví dụ: Anh kiên định bảo vệ lý tưởng. |
| nhu nhược | Mạnh, chê bai; yếu đuối, dễ buông xuôi Ví dụ: Đừng nhu nhược trước khó khăn. |
| bạc nhược | Mạnh, văn chương/chê bai; hèn yếu, thiếu ý chí Ví dụ: Tính cách bạc nhược khiến anh ta bỏ cuộc. |
| hèn nhát | Mạnh, khẩu ngữ/chê bai; sợ sệt, không dám đối đầu Ví dụ: Đó là hành động hèn nhát. |
| yếu đuối | Nhẹ–trung tính; thiếu nghị lực, dễ gục ngã Ví dụ: Cô ấy trở nên yếu đuối trước thử thách. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả sự kiên trì, bền bỉ trong các bài viết về thành công, chiến đấu hoặc vượt qua khó khăn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả nhân vật có ý chí mạnh mẽ, không dễ dàng từ bỏ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kiên định, quyết tâm và bền bỉ.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiên trì, không từ bỏ trước khó khăn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi miêu tả những tình huống không cần sự bền bỉ.
- Thường dùng trong các tình huống cần sự động viên hoặc tôn vinh ý chí.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "kiên trì" hay "bền bỉ", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Ngoan cường" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với "kiên trì".
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả hành động hoặc tình huống cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ngoan cường", "vô cùng ngoan cường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "vô cùng" hoặc danh từ khi làm định ngữ.





