Ngoại trừ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trừ ra không kể.
Ví dụ: Tất cả giấy tờ đều đã ký, ngoại trừ bản phụ lục.
Nghĩa: Trừ ra không kể.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong lớp ai cũng mang áo đồng phục, ngoại trừ Minh quên áo ở nhà.
  • Con ăn được mọi loại trái cây, ngoại trừ dứa vì bị rát lưỡi.
  • Cả nhà đi công viên, ngoại trừ ông vì ông bận trông em bé.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm đã nộp bài đúng hạn, ngoại trừ bạn tôi vì mất điện lúc tối.
  • Tôi thích mọi môn, ngoại trừ môn mà tôi chưa hiểu cách học cho hiệu quả.
  • Sân trường vắng lặng sau giờ ra chơi, ngoại trừ góc câu lạc bộ vẫn rộn ràng.
3
Người trưởng thành
  • Tất cả giấy tờ đều đã ký, ngoại trừ bản phụ lục.
  • Cuộc họp diễn ra suôn sẻ, ngoại trừ khoảnh khắc mạng chập chờn khiến mọi người khựng lại.
  • Cô ấy mở lòng với tôi về mọi chuyện, ngoại trừ đoạn ký ức mà cô muốn để yên.
  • Ngày mưa phủ mờ thành phố; ngoại trừ ô cửa sáng đèn ấy, mọi thứ như lùi xa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ ra ngoại lệ trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản cần liệt kê ngoại lệ hoặc điều kiện đặc biệt.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường được thay thế bằng các cách diễn đạt khác.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng khi cần chỉ rõ các trường hợp ngoại lệ trong quy trình hoặc quy định.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự loại trừ hoặc ngoại lệ, thường mang tính trung lập.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự loại trừ trong danh sách hoặc điều kiện.
  • Tránh dùng trong văn chương nếu muốn tạo cảm giác mềm mại hoặc ẩn dụ.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ nhóm hoặc danh sách để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trừ khi" khi diễn đạt điều kiện.
  • Khác biệt với "ngoại lệ" ở chỗ "ngoại trừ" thường dùng để chỉ hành động loại trừ, còn "ngoại lệ" là danh từ chỉ sự việc.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước đối tượng bị loại trừ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngoại trừ ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc đại từ chỉ đối tượng bị loại trừ.