Gồm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có tất cả như là những bộ phận hợp thành.
Ví dụ:
Hồ sơ đăng ký gồm đơn, ảnh và bản sao giấy tờ.
Nghĩa: Có tất cả như là những bộ phận hợp thành.
1
Học sinh tiểu học
- Giỏ quà gồm bánh, sữa và trái cây.
- Bộ màu vẽ gồm nhiều bút sáp khác nhau.
- Bữa trưa hôm nay gồm cơm, canh và cá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm nghiên cứu gồm ba bạn phụ trách các phần khác nhau.
- Bài kiểm tra gồm phần trắc nghiệm và phần tự luận.
- Chuyến tham quan gồm các hoạt động nghe thuyết minh và chụp ảnh.
3
Người trưởng thành
- Hồ sơ đăng ký gồm đơn, ảnh và bản sao giấy tờ.
- Gói bảo hiểm này gồm quyền lợi cơ bản và quyền lợi mở rộng.
- Bản thỏa thuận gồm các điều khoản về thời hạn, phí và trách nhiệm.
- Bữa tối set menu gồm món khai vị, món chính và tráng miệng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tất cả như là những bộ phận hợp thành.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gồm | Trung tính, dùng để liệt kê các thành phần cấu tạo hoặc nội dung. Ví dụ: Hồ sơ đăng ký gồm đơn, ảnh và bản sao giấy tờ. |
| bao gồm | Trung tính, trang trọng hơn 'gồm', thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt đầy đủ. Ví dụ: Hồ sơ bao gồm các giấy tờ tùy thân và đơn xin việc. |
| loại trừ | Trung tính, dùng để chỉ việc không cho phép hoặc không tính đến một thành phần nào đó. Ví dụ: Danh sách này loại trừ những người không đủ điều kiện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để liệt kê các thành phần trong một nhóm hoặc tập hợp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản cần liệt kê chi tiết các thành phần, yếu tố.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng các từ ngữ mang tính hình tượng hơn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để mô tả cấu trúc, thành phần của một hệ thống hoặc sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính liệt kê, rõ ràng và cụ thể.
- Phong cách trung tính, phù hợp cho cả văn nói và văn viết.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cần sự chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần liệt kê các thành phần cụ thể của một tập hợp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự diễn đạt hình tượng hoặc cảm xúc.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "gồm" nhưng "bao gồm" thường nhấn mạnh tính đầy đủ của các thành phần.
- Tránh lặp lại từ "bao gồm" nhiều lần trong cùng một đoạn văn để tránh sự đơn điệu.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước các danh từ hoặc cụm danh từ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gồm các thành phần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "gồm ba phần", "gồm nhiều loại".





