Bao gồm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Gồm có trong đó.
Ví dụ: Gói dịch vụ này bao gồm cả chi phí vận chuyển và lắp đặt.
Nghĩa: Gồm có trong đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Hộp bút của em bao gồm nhiều màu sắc.
  • Bữa sáng của mẹ bao gồm bánh mì và sữa.
  • Vườn nhà ông bà bao gồm nhiều loại cây ăn quả.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chương trình học kỳ này bao gồm các môn khoa học tự nhiên và xã hội.
  • Kế hoạch dã ngoại của lớp bao gồm nhiều hoạt động vui chơi và học tập.
  • Một đội bóng đá thường bao gồm mười một cầu thủ trên sân.
3
Người trưởng thành
  • Gói dịch vụ này bao gồm cả chi phí vận chuyển và lắp đặt.
  • Hạnh phúc đích thực không chỉ bao gồm những thành công vật chất mà còn là sự bình yên trong tâm hồn.
  • Một mối quan hệ bền vững bao gồm sự tin tưởng, tôn trọng và thấu hiểu lẫn nhau.
  • Trách nhiệm của người lãnh đạo bao gồm việc đưa ra quyết định sáng suốt và truyền cảm hứng cho đội ngũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gồm có trong đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bao gồm Trung tính, trang trọng nhẹ, dùng để liệt kê các thành phần cấu tạo hoặc các mục trong một tập hợp. Ví dụ: Gói dịch vụ này bao gồm cả chi phí vận chuyển và lắp đặt.
gồm Trung tính, phổ biến, thường dùng trong văn nói và văn viết. Ví dụ: Danh sách này gồm nhiều mặt hàng khác nhau.
loại trừ Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ việc không cho vào hoặc gạt bỏ ra khỏi một tập hợp. Ví dụ: Quy định này loại trừ những trường hợp đặc biệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để liệt kê các thành phần trong một nhóm hoặc tập hợp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến để diễn đạt sự liệt kê hoặc mô tả chi tiết các thành phần của một đối tượng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ phong phú hơn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để mô tả các thành phần kỹ thuật hoặc chi tiết cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khách quan, trung lập, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản chính thức và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần liệt kê các thành phần cụ thể của một nhóm hoặc tập hợp.
  • Tránh dùng trong văn phong nghệ thuật, nơi cần sự sáng tạo và phong phú về ngôn ngữ.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bao hàm" khi diễn đạt ý nghĩa tương tự.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Tránh lạm dụng trong văn phong không chính thức để giữ sự tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bao gồm các thành phần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "bao gồm các yếu tố".