Ngoài

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phía những vị trí không thuộc phạm vi được xác định nào đó; trái với trong.
2.
danh từ
Tập hợp những vị trí tuy thuộc phạm vi được xác định nào đó, nhưng nằm ở ranh giới và hướng ra phía những vật xung quanh.
3.
danh từ
(dùng phụ sau danh từ). Phía trước so với phía sau, hoặc phía những vị trí ở xa trung tâm so với phía những vị trí ở gần trung tâm; trái với trong.
4.
danh từ
Vùng địa lí ở vào phía bắc so với địa phương được xác định làm mốc, trong phạm vi đất nước Việt Nam; trái với trong.
5.
danh từ
(dùng trước danh từ). Khoảng thời gian sau thời điểm xác định làm mốc không bao lâu.
6.
danh từ
(dùng trước danh từ). Phạm vi những gì không trong phạm vi được xác định.
7.
danh từ
(dùng trước danh từ). Phạm vi những gì khác, không kể những cái được xác định.
8. Từ biểu thị điều sắp nêu ra là nơi sự vật nói đến tồn tại hoặc sự việc, hiện tượng nói đến xảy ra, nơi đó được coi là ở phía ngoài, vùng ngoài so với vị trí lấy làm mốc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ vị trí hoặc thời gian không cụ thể, ví dụ "ngoài kia", "ngoài giờ làm việc".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả vị trí địa lý hoặc thời gian cụ thể, ví dụ "ngoài thành phố", "ngoài giờ hành chính".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh không gian hoặc thời gian mở rộng, ví dụ "ngoài bầu trời xanh".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • Thường dùng trong các tình huống không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ định vị trí hoặc thời gian không cụ thể hoặc nằm ngoài phạm vi xác định.
  • Tránh dùng khi cần mô tả chi tiết hoặc chính xác.
  • Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chỉ vị trí hoặc thời gian, ví dụ "ngoài trời", "ngoài giờ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trong" khi không rõ ràng về phạm vi.
  • Khác biệt tinh tế với "bên ngoài" khi chỉ vị trí cụ thể hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "ở", "từ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc giới từ, có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "ngoài trời", "ngoài biển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ, giới từ và các danh từ khác để tạo thành cụm từ chỉ vị trí hoặc phạm vi.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới