Nghỉ hè
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nghỉ vào mùa hè trong một thời gian nhất định, sau khi kết thúc một năm học.
Ví dụ:
Con tôi vừa bế giảng và nghỉ hè.
Nghĩa: Nghỉ vào mùa hè trong một thời gian nhất định, sau khi kết thúc một năm học.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày mai lớp em bắt đầu nghỉ hè.
- Em gấp sách vở lại để nghỉ hè cho thật vui.
- Sau lễ bế giảng, cả trường rộn ràng chuẩn bị nghỉ hè.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kết thúc kỳ thi, chúng mình thở phào và chính thức nghỉ hè.
- Chuông bế giảng vang lên, sân trường như nhẹ đi vì ai cũng sắp nghỉ hè.
- Nghỉ hè rồi, tớ lập kế hoạch đọc vài cuốn sách và tập thể thao mỗi ngày.
3
Người trưởng thành
- Con tôi vừa bế giảng và nghỉ hè.
- Năm nào đến thời điểm này, lũ trẻ cũng háo hức đếm ngày để nghỉ hè.
- Thầy cô thu bài, khép sổ điểm, học trò khép lại một năm, thế là nghỉ hè.
- Khi con nghỉ hè, căn nhà bỗng ồn ào thêm nhưng cũng đầy tiếng cười.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nghỉ vào mùa hè trong một thời gian nhất định, sau khi kết thúc một năm học.
Từ đồng nghĩa:
nghỉ hạ
Từ trái nghĩa:
khai giảng vào học
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghỉ hè | trung tính; giáo dục; lịch sự, thông dụng Ví dụ: Con tôi vừa bế giảng và nghỉ hè. |
| nghỉ hạ | trang trọng, sách vở; ít dùng hiện nay; mức độ tương đương Ví dụ: Trường bắt đầu nghỉ hạ từ tuần tới. |
| khai giảng | trung tính; giáo dục; đối lập thời điểm kết thúc nghỉ để vào năm học mới Ví dụ: Sau khi nghỉ hè, nhà trường khai giảng vào đầu tháng chín. |
| vào học | khẩu ngữ, trung tính; chỉ việc trở lại học sau kỳ nghỉ Ví dụ: Hết nghỉ hè là vào học ngay tuần sau. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về kế hoạch hoặc hoạt động trong thời gian nghỉ hè.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong thông báo của trường học hoặc bài viết về giáo dục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh thời gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái vui tươi, thoải mái, gợi nhớ đến thời gian thư giãn.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi nói về thời gian nghỉ ngơi của học sinh, sinh viên sau năm học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục hoặc mùa hè.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các kỳ nghỉ khác như nghỉ đông, nghỉ lễ.
- Chú ý không dùng "nghỉ hè" để chỉ các hoạt động không liên quan đến học tập.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "nghỉ" và "hè".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "học sinh nghỉ hè".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ thời gian ("một tháng"), phó từ chỉ thời gian ("đã", "sẽ"), hoặc trạng từ chỉ thời gian ("khi", "sau khi").






Danh sách bình luận