Nghẻo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ít dùng). Xem ngoẻo.
Ví dụ: Cái khung cửa lắp vội nên đứng nghẻo, nhìn là biết chênh.
Nghĩa: (ít dùng). Xem ngoẻo.
1
Học sinh tiểu học
  • Cành cây nghẻo sang một bên vì gió.
  • Chiếc nón bị dính mưa nên vành mép nghẻo xuống.
  • Cậu bé treo cặp lệch, quai đeo nghẻo trên vai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bức biển quảng cáo bị gió giật, treo nghẻo trên mái nhà.
  • Cái thìa nhựa để gần bếp nóng quá nên cán cong nghẻo.
  • Ngồi lâu một bên, cột sống dễ bị lệch, dáng người trông nghẻo đi.
3
Người trưởng thành
  • Cái khung cửa lắp vội nên đứng nghẻo, nhìn là biết chênh.
  • Một quyết định vội vàng có thể làm quỹ đạo đời mình chệch nghẻo đi lúc nào không hay.
  • Anh cười nhưng khóe miệng nghẻo, như đang cố giấu một nỗi bận lòng.
  • Chiếc đèn đường cúi nghẻo xuống mặt phố mưa, rọi ánh vàng mệt mỏi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Xem ngoẻo.
Từ đồng nghĩa:
toi tèo
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nghẻo Khẩu ngữ, mang sắc thái coi thường, khinh miệt hoặc nói giảm nhẹ một cách suồng sã về cái chết. Ví dụ: Cái khung cửa lắp vội nên đứng nghẻo, nhìn là biết chênh.
toi Khẩu ngữ, suồng sã, thường dùng để chỉ sự chết chóc hoặc hỏng hóc hoàn toàn, mang sắc thái coi thường hoặc bất cần. Ví dụ: Cái máy tính của tôi bị hỏng, coi như toi rồi.
tèo Khẩu ngữ, rất suồng sã, thường dùng để chỉ sự chết chóc (thường là vật nuôi, hoặc người với ý khinh miệt) hoặc thất bại hoàn toàn. Ví dụ: Con cá vàng của tôi tèo rồi.
sống Trung tính, miêu tả trạng thái còn tồn tại, có sự sống. Ví dụ: Dù bị thương nặng, anh ấy vẫn còn sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "nghẻo" có sắc thái không trang trọng, thường mang tính hài hước hoặc châm biếm.
  • Thuộc khẩu ngữ, nhưng rất ít khi được sử dụng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên tránh sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc nghiêm túc.
  • Thường chỉ dùng trong các tình huống hài hước hoặc khi muốn giảm nhẹ sự nghiêm trọng của một vấn đề.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với từ "ngoẻo" có nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên cân nhắc ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nghẻo", "hơi nghẻo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá" để tăng cường hoặc giảm nhẹ ý nghĩa.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...