Ngoẻo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(ít dùng). Ngoẹo.
Ví dụ:
Chiếc đèn lồng cũ ngoẻo nghiêng trên hiên nhà, báo hiệu một cơn gió sắp đến.
2.
động từ
(thông tục). Chết (hàm ý coi khinh).
Ví dụ:
Sau một thời gian dài bệnh tật, con chó già của ông ấy cũng ngoẻo.
Nghĩa 1: (ít dùng). Ngoẹo.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn mèo ngoẻo đầu nhìn tôi rất đáng yêu.
- Cái cây con ngoẻo một bên vì gió thổi mạnh.
- Bông hoa hồng ngoẻo xuống như đang ngủ say.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bé ngoẻo đầu suy nghĩ, vẻ mặt đăm chiêu nhìn ra cửa sổ.
- Cành cây khô ngoẻo xuống mặt hồ, tạo nên một bức tranh buồn man mác.
- Khi nghe tin bất ngờ, anh ấy ngoẻo cổ nhìn tôi đầy ngạc nhiên.
3
Người trưởng thành
- Chiếc đèn lồng cũ ngoẻo nghiêng trên hiên nhà, báo hiệu một cơn gió sắp đến.
- Đôi khi, cuộc đời ngoẻo sang một hướng bất ngờ, buộc ta phải thích nghi và thay đổi.
- Nét mặt cô ấy ngoẻo một chút, như thể đang giấu đi một nỗi niềm sâu kín không muốn ai biết.
- Dù đã cố gắng giữ vững, nhưng cuối cùng, ý chí của anh cũng ngoẻo đi trước thử thách khắc nghiệt.
Nghĩa 2: (thông tục). Chết (hàm ý coi khinh).
1
Học sinh tiểu học
- Cái bút chì của bạn ấy ngoẻo rồi, không viết được nữa.
- Con robot đồ chơi của em ngoẻo rồi, không chạy được nữa.
- Cái đồng hồ cũ ngoẻo rồi, kim không quay nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kế hoạch của họ ngoẻo ngay từ đầu vì thiếu sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
- Sau bao nhiêu lời hứa hẹn, dự án đó cuối cùng cũng ngoẻo một cách thảm hại.
- Cái điện thoại cũ của tôi ngoẻo rồi, không thể sửa được nữa.
3
Người trưởng thành
- Sau một thời gian dài bệnh tật, con chó già của ông ấy cũng ngoẻo.
- Hắn ta sống một cuộc đời vô nghĩa, rồi cuối cùng cũng ngoẻo đi trong sự lãng quên của mọi người.
- Cái ý tưởng ngớ ngẩn đó ngoẻo ngay khi vừa được đưa ra, không ai chấp nhận.
- Dù có cố gắng đến mấy, những kẻ tham lam rồi cũng sẽ ngoẻo trong sự cô độc và khinh miệt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng). Ngoẹo.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngoẻo | Ít dùng, trung tính, diễn tả hành động uốn cong, vẹo một cách nhẹ nhàng hoặc không chủ ý. Ví dụ: Chiếc đèn lồng cũ ngoẻo nghiêng trên hiên nhà, báo hiệu một cơn gió sắp đến. |
| ngoẹo | Trung tính, diễn tả hành động uốn cong, vẹo một cách nhẹ nhàng hoặc không chủ ý. Ví dụ: Cành hoa ngoẹo xuống vì thiếu nước. |
Nghĩa 2: (thông tục). Chết (hàm ý coi khinh).
Từ đồng nghĩa:
chết tèo
Từ trái nghĩa:
sống sống lại
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngoẻo | Khẩu ngữ, mang sắc thái coi khinh, dùng để chỉ sự chấm dứt sự sống. Ví dụ: Sau một thời gian dài bệnh tật, con chó già của ông ấy cũng ngoẻo. |
| chết | Trung tính, phổ biến, diễn tả sự chấm dứt sự sống. Ví dụ: Ông cụ đã chết sau một thời gian lâm bệnh. |
| tèo | Khẩu ngữ, mang sắc thái coi thường, thường dùng để chỉ cái chết của người hoặc vật một cách bất ngờ, không đáng kể. Ví dụ: Con mèo nhà tôi bị xe cán tèo mất rồi. |
| sống | Trung tính, phổ biến, diễn tả trạng thái tồn tại, có sự sống. Ví dụ: Anh ấy vẫn sống khỏe mạnh sau tai nạn. |
| sống lại | Trung tính, diễn tả sự trở lại trạng thái có sự sống sau khi đã chết hoặc tưởng như đã chết. Ví dụ: Nhờ cấp cứu kịp thời, bệnh nhân đã sống lại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không trang trọng, đặc biệt khi nói về cái chết một cách hài hước hoặc coi thường.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm có phong cách hài hước hoặc châm biếm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ coi thường hoặc hài hước khi nói về cái chết.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống thân mật, không trang trọng.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự tôn trọng hoặc trang nghiêm.
- Thường dùng trong các câu chuyện hài hước hoặc khi muốn giảm nhẹ sự nghiêm trọng của cái chết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "chết" ở mức độ trang trọng và thái độ.
- Cần chú ý đến đối tượng giao tiếp để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy ngoẻo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc động từ khác trong cấu trúc câu phức.






Danh sách bình luận