Nghển
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vươn cao cổ lên.
Ví dụ:
Anh nghển cổ tìm biển chỉ đường giữa phố đông.
Nghĩa: Vươn cao cổ lên.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ nghển cổ nhìn chiếc diều bay cao.
- Em bé nghển cổ xem chú hề tung bóng.
- Con mèo nghển cổ ngó lên cửa sổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu nghển cổ qua hàng người để xem bảng điểm.
- Con hươu nghển cổ nghe tiếng động lạ trong rừng.
- Cô bé nghển cổ nhìn pháo hoa, mắt long lanh háo hức.
3
Người trưởng thành
- Anh nghển cổ tìm biển chỉ đường giữa phố đông.
- Chị bỗng nghển cổ dò ngọn cây, như muốn nghe một tin gió thì thầm.
- Trong rạp chật, tôi phải nghển cổ mới chạm được khung cảnh trên sân khấu.
- Đứa trẻ phía sau nghển cổ mãi, mỏi vai mà vẫn sợ bỏ lỡ phút reo hò cuối trận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vươn cao cổ lên.
Từ đồng nghĩa:
vươn cổ
Từ trái nghĩa:
cúi cổ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghển | Miêu tả hành động vươn cổ lên cao một cách tự nhiên, đôi khi hơi thô mộc hoặc thể hiện sự tò mò, mong đợi. Ví dụ: Anh nghển cổ tìm biển chỉ đường giữa phố đông. |
| vươn cổ | Trung tính, miêu tả hành động kéo dài cổ lên hoặc ra phía trước. Ví dụ: Đứa bé vươn cổ nhìn theo chiếc máy bay. |
| cúi cổ | Trung tính, miêu tả hành động gập cổ xuống, hướng đầu về phía dưới. Ví dụ: Anh ấy cúi cổ chào khách. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động của người hoặc động vật đang cố gắng nhìn rõ hơn một vật gì đó ở xa hoặc bị che khuất.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi tả sự tò mò hoặc cố gắng của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tò mò, chú ý hoặc cố gắng.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động cụ thể của việc vươn cổ để nhìn rõ hơn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động nhìn hoặc quan sát.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động nhìn khác như "ngó", "nhìn".
- Khác biệt với "ngó" ở chỗ "nghển" nhấn mạnh vào hành động vươn cổ.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh miêu tả cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nghển cổ lên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "cổ"), có thể đi kèm với phó từ chỉ hướng (như "lên").





