Nghếch
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đưa đầu chếch lên cao (thường nói về đầu hay bộ phận của đầu).
Ví dụ:
Anh nghếch đầu lên để đón làn gió mát.
Nghĩa: Đưa đầu chếch lên cao (thường nói về đầu hay bộ phận của đầu).
1
Học sinh tiểu học
- Cô mèo nghếch mũi lên ngửi mùi cá nướng.
- Em nghếch đầu nhìn chiếc diều bay lên trời.
- Bé nghếch tai lắng nghe tiếng mưa rơi trên mái tôn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó nghếch cằm lên một chút để bắt trọn ánh nắng lọt qua tán lá.
- Cô bạn khẽ nghếch tai khi nghe thầy nhắc tên mình.
- Đứa trẻ nghếch đầu, cố tìm ngôi sao đầu tiên vừa ló lên.
3
Người trưởng thành
- Anh nghếch đầu lên để đón làn gió mát.
- Cô bỗng nghếch cằm, như muốn ngăn nỗi buồn tràn xuống gương mặt.
- Tôi nghếch tai, chờ một tín hiệu nhỏ nhoi từ căn phòng bên cạnh.
- Giữa phố ồn, anh chàng đứng bên hiên nghếch đầu nhìn trời, tìm một khoảng thở cho mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đưa đầu chếch lên cao (thường nói về đầu hay bộ phận của đầu).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghếch | Diễn tả hành động đưa đầu hoặc một bộ phận của đầu lên cao và hơi nghiêng, thường mang sắc thái tự mãn, khinh khỉnh hoặc đôi khi là ngạc nhiên, khó hiểu. Ví dụ: Anh nghếch đầu lên để đón làn gió mát. |
| hếch | Khẩu ngữ, diễn tả hành động đưa lên cao và hơi ra phía trước/ngoài, thường là bộ phận nhỏ của đầu (mũi, mép), mang sắc thái tiêu cực (kiêu căng, khinh thường) hoặc đôi khi là ngạc nhiên. Ví dụ: Cô ta hếch mũi tỏ vẻ khinh khỉnh. |
| cúi | Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động đưa đầu hoặc thân người xuống thấp. Ví dụ: Anh ấy cúi đầu chào khách. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động của người hoặc động vật khi ngẩng đầu lên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả chi tiết hành động của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện hành động cụ thể, thường không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động ngẩng đầu lên một cách cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận của đầu như "cằm", "mũi".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động tương tự như "ngẩng" hay "ngước".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nghếch đầu lên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (đầu, cổ) và phó từ chỉ hướng (lên, ra).





