Ngày giờ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thời gian, về mặt dành cho một công việc cụ thể nào đ
Ví dụ: Chúng tôi đang chốt ngày giờ họp.
2.
danh từ
Thời điểm tiến hành một công việc cụ thể nào đó
Ví dụ: Tôi cần biết chính xác ngày giờ ký hợp đồng.
Nghĩa 1: Thời gian, về mặt dành cho một công việc cụ thể nào đ
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo hỏi mẹ về ngày giờ con học bơi.
  • Bố mẹ sắp xếp ngày giờ cho con đi khám răng.
  • Cả nhà bàn ngày giờ để đi thăm ông bà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lớp trưởng thống nhất ngày giờ tập văn nghệ với cả lớp.
  • Câu lạc bộ đổi ngày giờ sinh hoạt vì trời mưa lớn.
  • Nhóm bạn phân chia ngày giờ ôn tập để không trùng lịch.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi đang chốt ngày giờ họp.
  • Khi công việc bận, chỉ cần xê dịch ngày giờ là cả kế hoạch xáo trộn.
  • Thấy người ta nhiệt tình, tôi linh hoạt sắp ngày giờ cho tiện đôi bên.
  • Việc gì có ngày giờ rõ ràng thì chạy mới trơn tru.
Nghĩa 2: Thời điểm tiến hành một công việc cụ thể nào đó
1
Học sinh tiểu học
  • Con nhớ ngày giờ khởi hành để không đi muộn.
  • Cô dặn kĩ ngày giờ thi giữa kì.
  • Bố ghi ngày giờ chụp ảnh kỉ yếu vào sổ cho con.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ban tổ chức công bố ngày giờ khai mạc giải bóng đá.
  • Thư mời ghi rõ ngày giờ phỏng vấn, không được nhầm.
  • Nhà trường nhắn lại ngày giờ tổng duyệt để các bạn chuẩn bị.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cần biết chính xác ngày giờ ký hợp đồng.
  • Lịch thay đổi, mong anh xác nhận lại ngày giờ bay.
  • Họ hỏi thầy xem ngày giờ động thổ có thuận không.
  • Một cuộc gặp chỉ thành khi mọi người cùng giữ lời với ngày giờ đã hẹn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thời gian, về mặt dành cho một công việc cụ thể nào đ
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngày giờ trung tính, hành chính–đời thường, bao quát, không nhấn mạnh thời điểm chính xác Ví dụ: Chúng tôi đang chốt ngày giờ họp.
thời gian trung tính, phổ thông, bao quát rộng hơn nhưng thay thế được đa số ngữ cảnh chung Ví dụ: Sắp xếp thời gian cho buổi họp.
thì giờ khẩu ngữ, nhẹ, đời thường Ví dụ: Tôi không có thì giờ cho việc đó.
Nghĩa 2: Thời điểm tiến hành một công việc cụ thể nào đó
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngày giờ trung tính, đời thường–hành chính, nhấn vào thời điểm ấn định Ví dụ: Tôi cần biết chính xác ngày giờ ký hợp đồng.
thời điểm trung tính, chuẩn, dùng trong mọi văn cảnh Ví dụ: Ấn định thời điểm ký hợp đồng.
lúc khẩu ngữ, linh hoạt, nhẹ Ví dụ: Hẹn lúc nộp hồ sơ vào sáng mai.
giờ giấc đời thường, nhấn kỷ luật thời gian Ví dụ: Giữ đúng giờ giấc phỏng vấn.
bất định trang trọng, khái quát; không xác định thời điểm Ví dụ: Thời điểm khai trương còn bất định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thời điểm cụ thể cho các cuộc hẹn, sự kiện cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để xác định thời gian cho các sự kiện, cuộc họp, hoặc lịch trình chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh thời điểm trong câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để xác định thời gian cho các quy trình, thí nghiệm hoặc dự án.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản hành chính, học thuật.
  • Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác định thời điểm cụ thể cho một hoạt động.
  • Tránh dùng khi thời gian không cần thiết phải chính xác, có thể thay bằng "khi nào" hoặc "lúc nào".
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian khác để cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thời gian" khi không cần chỉ rõ thời điểm cụ thể.
  • Khác biệt với "lịch trình" ở chỗ "ngày giờ" chỉ một thời điểm cụ thể, còn "lịch trình" là một chuỗi các sự kiện.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về thời điểm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngày giờ cụ thể", "ngày giờ hẹn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cụ thể, chính xác), động từ (xác định, chọn), và lượng từ (một, vài).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...