Ngàu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ngầu
Ví dụ: Bộ vest đơn giản nhưng lên dáng rất ngàu.
Nghĩa: Ngầu
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh đi giày trượt patin nhìn rất ngàu.
  • Chiếc xe đạp mới của anh trai trông ngàu quá.
  • Cô mèo đội kính đen, nhìn ngàu ghê.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng rap tự tin, phong thái rất ngàu.
  • Bức ảnh chụp ngược sáng làm cậu ấy trông ngàu hơn hẳn.
  • Áo khoác da với đôi boot khiến cô bạn có vẻ ngàu mà vẫn thân thiện.
3
Người trưởng thành
  • Bộ vest đơn giản nhưng lên dáng rất ngàu.
  • Có người không cần nói lớn, chỉ cần cách đứng cũng đủ ngàu.
  • Giữ bình tĩnh giữa ồn ào đôi khi là kiểu ngàu bền nhất.
  • Không phải đồ hiệu làm nên sự ngàu; chính là gu và khí chất của bạn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngầu
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngàu Khẩu ngữ, tích cực, chỉ vẻ ngoài hoặc phong thái ấn tượng, mạnh mẽ, có cá tính. Ví dụ: Bộ vest đơn giản nhưng lên dáng rất ngàu.
chất Khẩu ngữ, tích cực, thể hiện sự ấn tượng, phong cách độc đáo. Ví dụ: Chiếc xe độ này trông chất thật!
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Không có sắc thái cảm xúc hoặc thái độ rõ ràng.
  • Không thuộc khẩu ngữ, văn viết, nghệ thuật hay chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Không có thông tin về cách dùng phổ biến.
  • Không có đặc điểm nổi bật trong thực tế sử dụng.
  • Không có giới hạn hoặc biến thể được ghi nhận.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học có thể nhầm lẫn với từ "ngầu" có nghĩa là "cool" trong tiếng Việt.
  • Không có khác biệt tinh tế so với từ gần nghĩa vì không có từ gần nghĩa rõ ràng.
  • Không có điểm cần chú ý để dùng tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ngầu", "hơi ngầu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...