Bá đạo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chính sách của kẻ dựa vào vũ lực, hình phạt, quyền thế mà thống trị ở thời phong kiến Trung Quốc cổ đại; phân biệt với vương đạo.
Ví dụ: Chính sách bá đạo trong lịch sử phong kiến Trung Quốc là việc dùng vũ lực và quyền thế để thống trị.
Nghĩa: Chính sách của kẻ dựa vào vũ lực, hình phạt, quyền thế mà thống trị ở thời phong kiến Trung Quốc cổ đại; phân biệt với vương đạo.
1
Học sinh tiểu học
  • Vua ngày xưa có người chỉ thích dùng sức mạnh để bắt dân phải nghe lời.
  • Ông vua đó rất nghiêm khắc, ông ấy dùng hình phạt để mọi người sợ.
  • Khi vua chỉ dùng quyền lực để cai trị, đó là cách làm bá đạo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong lịch sử Trung Quốc, chính sách bá đạo thường được các vị vua dùng để củng cố quyền lực bằng vũ lực và hình phạt.
  • Khác với vương đạo chú trọng đức trị, bá đạo lại đề cao việc dùng quyền thế để duy trì trật tự xã hội.
  • Nhiều triều đại đã áp dụng chính sách bá đạo, khiến dân chúng phải tuân phục vì sợ hãi hơn là vì lòng tin.
3
Người trưởng thành
  • Chính sách bá đạo trong lịch sử phong kiến Trung Quốc là việc dùng vũ lực và quyền thế để thống trị.
  • Sự trỗi dậy của các triều đại bá đạo thường đi kèm với những cuộc chiến tranh khốc liệt và sự áp bức dân chúng.
  • Dù có thể mang lại hiệu quả tức thời, nhưng một nền cai trị bá đạo khó lòng bền vững nếu thiếu đi sự đồng thuận từ nhân dân.
  • Trong bối cảnh hiện đại, tư tưởng bá đạo vẫn còn tiềm ẩn trong những hành vi độc đoán, bất chấp luật pháp và đạo lý.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, chính trị, đặc biệt khi nói về các chế độ cai trị trong lịch sử Trung Quốc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc làm nổi bật tính cách của nhân vật trong các tác phẩm văn học, kịch nghệ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử, triết học chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự áp bức, quyền lực mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các chế độ cai trị hà khắc trong lịch sử hoặc khi phân tích chính trị.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp ngữ cảnh.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vương đạo" - một khái niệm đối lập, mang ý nghĩa tích cực hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh hiểu sai ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chính sách bá đạo", "thời kỳ bá đạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "bá đạo tàn bạo", "thực hiện bá đạo".