Ấn tượng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trạng thái của ý thức ở giai đoạn cảm tính xen lẫn với cảm xúc, do tác động của thế giới bên ngoài gây ra.
Ví dụ: Buổi phỏng vấn đầu tiên để lại ấn tượng tốt đẹp về năng lực của anh ấy.
Nghĩa: Trạng thái của ý thức ở giai đoạn cảm tính xen lẫn với cảm xúc, do tác động của thế giới bên ngoài gây ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi biểu diễn xiếc để lại ấn tượng đẹp trong lòng em.
  • Lần đầu tiên nhìn thấy biển, em có một ấn tượng thật khó quên.
  • Cô giáo mới có ấn tượng rất tốt với cả lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài diễn văn của thầy hiệu trưởng đã tạo ấn tượng sâu sắc về tầm quan trọng của việc học.
  • Phong cách thời trang độc đáo của bạn ấy luôn để lại ấn tượng mạnh mẽ với mọi người.
  • Dù chỉ gặp một lần, nhưng nụ cười thân thiện của cô ấy đã để lại ấn tượng khó phai trong tâm trí tôi.
3
Người trưởng thành
  • Buổi phỏng vấn đầu tiên để lại ấn tượng tốt đẹp về năng lực của anh ấy.
  • Ấn tượng ban đầu thường định hình cách chúng ta nhìn nhận một người, dù đôi khi nó không hoàn toàn chính xác.
  • Kiến trúc cổ kính của ngôi đền đã tạo nên một ấn tượng về sự uy nghi và tĩnh lặng, khiến lòng người thanh thản lạ thường.
  • Để lại ấn tượng tích cực trong lòng đối tác là chìa khóa cho mọi mối quan hệ kinh doanh bền vững.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trạng thái của ý thức ở giai đoạn cảm tính xen lẫn với cảm xúc, do tác động của thế giới bên ngoài gây ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ấn tượng Trung tính, thường dùng để chỉ một tác động mạnh mẽ, đáng nhớ hoặc có ý nghĩa sâu sắc đến tâm trí và cảm xúc. Ví dụ: Buổi phỏng vấn đầu tiên để lại ấn tượng tốt đẹp về năng lực của anh ấy.
dấu ấn Trung tính, thường dùng để chỉ sự ghi nhớ sâu sắc, có tính chất lâu dài, mang ý nghĩa quan trọng hoặc đặc biệt. Ví dụ: Cuộc gặp gỡ đầu tiên đã để lại dấu ấn khó phai trong lòng anh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác hoặc cảm xúc mạnh mẽ về một sự việc, sự kiện hoặc con người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tác động sâu sắc của một sự kiện hoặc hiện tượng đối với người viết hoặc người đọc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo ra hình ảnh hoặc cảm giác mạnh mẽ, thường mang tính biểu tượng hoặc ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tích cực hoặc sâu sắc.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác hoặc cảm xúc đặc biệt về một sự việc.
  • Tránh dùng khi cảm giác không rõ ràng hoặc không mạnh mẽ.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc như "mạnh", "sâu sắc" để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "cảm giác" hoặc "cảm xúc" khi không rõ ràng về mức độ tác động.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng quá mức, làm giảm giá trị của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ấn tượng sâu sắc", "ấn tượng mạnh mẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sâu sắc, mạnh mẽ), động từ (tạo, để lại), và lượng từ (một, nhiều).