Ngật ngưỡng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái lắc lư, nghiêng ngả như chực ngã; như ngất ngưởng (nhưng nghĩa mạnh hơn).
Ví dụ: Ông say rượu đi ngật ngưỡng trên vỉa hè tối.
Nghĩa: Ở trạng thái lắc lư, nghiêng ngả như chực ngã; như ngất ngưởng (nhưng nghĩa mạnh hơn).
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc bình hoa ngật ngưỡng trên mép bàn, chỉ cần chạm nhẹ là rơi.
  • Con thuyền nhỏ ngật ngưỡng giữa sóng, như sắp úp.
  • Cái ghế gãy chân đứng ngật ngưỡng, ai ngồi cũng lo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cơn gió mạnh, tấm biển quảng cáo treo ngật ngưỡng, kêu kèn kẹt trước cổng trường.
  • Đèn đường bị va quệt nên đứng ngật ngưỡng, ánh sáng chao qua chao lại trên vỉa hè.
  • Leo dốc về nhà, chiếc xe đạp cũ chở nặng lắc lư ngật ngưỡng, bánh trước chao đảo.
3
Người trưởng thành
  • Ông say rượu đi ngật ngưỡng trên vỉa hè tối.
  • Chiếc cầu gỗ mục chống chọi qua mùa lũ, từng nhịp ván trôi lênh khênh, ngật ngưỡng dưới bước chân người qua.
  • Trong cơn bão, dãy cột điện đứng ngật ngưỡng như vừa thoát một trận đòn dữ.
  • Thành phố sau trận động đất, nhiều mái nhà còn ngật ngưỡng, treo mình trên đống gạch vụn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái lắc lư, nghiêng ngả như chực ngã; như ngất ngưởng (nhưng nghĩa mạnh hơn).
Từ Cách sử dụng
ngật ngưỡng Mạnh; hình ảnh, giàu tính miêu tả; khẩu ngữ/văn chương miêu tả dáng đi, vật thể lắc lư Ví dụ: Ông say rượu đi ngật ngưỡng trên vỉa hè tối.
loạng choạng Trung tính, mức vừa; khẩu ngữ miêu tả dáng đi mất thăng bằng Ví dụ: Say quá, anh ta bước loạng choạng trên vỉa hè.
lảo đảo Mạnh hơn loạng choạng; sắc thái bi lụy/kiệt sức; văn chương/khẩu ngữ Ví dụ: Cụ ông lảo đảo giữa gió lớn.
ngất ngưởng Trung tính, mức nhẹ-hơn; miêu tả lắc lư nhưng chưa đến mức sắp đổ Ví dụ: Chiếc thang dựng ngất ngưởng dựa vào tường.
vững chãi Mạnh, trang trọng/trung tính; nhấn ổn định, không lắc lư Ví dụ: Cây cột đứng vững chãi giữa sân.
thăng bằng Trung tính; nói về trạng thái cân ổn, không nghiêng ngả Ví dụ: Cô ấy lấy lại thăng bằng sau cú trượt.
chắc chắn Trung tính; rộng nhưng thường dùng cho dáng/đồ vật đứng vững Ví dụ: Cái ghế đặt chắc chắn trên nền nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái say xỉn hoặc mất thăng bằng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác mạnh mẽ về sự mất thăng bằng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mất thăng bằng, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái say xỉn hoặc khi muốn tạo hình ảnh sinh động trong văn chương.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ trạng thái say xỉn hoặc mất thăng bằng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ngất ngưởng"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để người nghe dễ hình dung.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cái ghế ngật ngưỡng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ vật hoặc người để miêu tả trạng thái, ví dụ: "cái ghế ngật ngưỡng", "người say ngật ngưỡng".