Ngất ngưởng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở vị trí cao, chênh vênh, tạo cảm giác không vững chãi, dễ đổ.
Ví dụ:
Những kiện hàng được xếp cao ngất ngưởng trên chiếc xe tải cũ đang lăn bánh vào kho.
2.
Tính từ
Ở thế không vững, lắc lư, đi đứng hay ngồi đều xiêu vẹo, ngả nghiêng (thường do say quá).
Ví dụ:
Anh ta bước ra khỏi quán với dáng vẻ ngất ngưởng, chẳng còn biết trời đất là gì.
Nghĩa 1: Ở vị trí cao, chênh vênh, tạo cảm giác không vững chãi, dễ đổ.
1
Học sinh tiểu học
- Trên đống rơm vàng óng, mấy bạn nhỏ đang ngồi ngất ngưởng đùa nghịch và cười nói vui vẻ.
- Em giúp mẹ xếp các chồng rổ nhựa lên cao ngất ngưởng để dọn dẹp góc bếp cho gọn gàng.
- Trong giờ ra chơi, mấy bạn nam nghịch ngợm trèo lên ngồi ngất ngưởng trên những cành cây phượng thấp ở góc sân trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên chiếc xe đạp điện chất đầy những thùng hàng cao ngất ngưởng, bác shipper vẫn luồn lách cực kì khéo léo qua những con phố đông đúc lúc tan tầm.
- Từ ban công tầng thượng, tôi nhìn thấy những người thợ xây đang đứng ngất ngưởng trên giàn giáo để hoàn thiện những công đoạn cuối cùng của ngôi nhà.
- Trong góc thư viện, những chồng sách cũ được xếp cao ngất ngưởng và có vẻ sẵn sàng đổ ụp xuống bất cứ lúc nào nếu ai đó vô tình chạm mạnh.
3
Người trưởng thành
- Những kiện hàng được xếp cao ngất ngưởng trên chiếc xe tải cũ đang lăn bánh vào kho.
- Anh thợ điện đứng ngất ngưởng trên chiếc thang tre để kiểm tra lại đường dây sau cơn bão.
- Chồng hồ sơ nằm ngất ngưởng trên bàn làm việc khiến tôi cảm thấy khá áp lực.
- Mấy đứa trẻ trong xóm ngồi ngất ngưởng trên bức tường rào để hóng gió mỗi buổi chiều.
Nghĩa 2: Ở thế không vững, lắc lư, đi đứng hay ngồi đều xiêu vẹo, ngả nghiêng (thường do say quá).
1
Học sinh tiểu học
- Mỗi lần đi tiệc về, chú tư lại đi đứng ngất ngưởng vì đã uống quá nhiều rượu.
- Em thấy một bác hàng xóm bước đi ngất ngưởng trên đường phố sau khi uống say cùng bạn bè.
- Thấy bác hàng xóm bước đi ngất ngưởng từ xa, mẹ bảo em nên tránh sang một bên để bác đi qua.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ta bước ra khỏi quán nhậu với dáng vẻ ngất ngưởng, không còn tỉnh táo.
- Việc lái xe trong tình trạng say xỉn, đi đứng ngất ngưởng là cực kỳ nguy hiểm.
- Nam cảm thấy khó chịu khi chứng kiến cảnh người lớn uống say đến mức đi lại ngất ngưởng.
3
Người trưởng thành
- Anh ta bước ra khỏi quán với dáng vẻ ngất ngưởng, chẳng còn biết trời đất là gì.
- Thật đáng sợ khi phải chứng kiến cảnh người ta lái xe trong tình trạng say ngất ngưởng.
- Sau buổi tiệc tất niên, mấy ông đồng nghiệp cứ dìu nhau đi ngất ngưởng ra taxi.
- Nhìn bộ dạng ngất ngưởng của gã say rượu, mọi người xung quanh đều ái ngại tránh xa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái không ổn định, ví dụ như khi ai đó đi đứng không vững.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác bất ổn hoặc lắc lư.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác không ổn định, có thể mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái lắc lư, không vững chắc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong miêu tả hình ảnh hoặc cảm giác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "ngất nghểu" nhưng có sắc thái khác nhau.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cái ghế ngất ngưởng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ sự vật hoặc trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".






Danh sách bình luận