Ngất nghểu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Cao và gây cảm giác không vững, dễ đổ.
Ví dụ: Cột ăng-ten cũ vươn lên ngất nghểu giữa mái nhà cấp bốn.
Nghĩa: Cao và gây cảm giác không vững, dễ đổ.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái ghế đẩu kê trên viên gạch trông ngất nghểu.
  • Chồng sách cao trên bàn học đứng ngất nghểu, như sắp đổ.
  • Cây nến cắm lệch trên đĩa nên cháy trong tư thế ngất nghểu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tháp cát em xây ngoài sân bóng ngất nghểu, chỉ cần gió mạnh là xiêu.
  • Chiếc thang tựa vào tường một cách ngất nghểu khiến ai leo cũng ngại.
  • Bình hoa đặt sát mép cửa sổ ngất nghểu, rung lên mỗi khi xe buýt chạy qua.
3
Người trưởng thành
  • Cột ăng-ten cũ vươn lên ngất nghểu giữa mái nhà cấp bốn.
  • Nhìn kệ sách tự đóng đứng ngất nghểu, tôi bỗng chùn tay cất thêm một tập tài liệu.
  • Bàn tiệc dựng vội trên nền đất lún, chân bàn ngất nghểu làm ly rượu khẽ leng keng.
  • Trong cơn gió chướng, cây dừa gầy ngất nghểu, bóng lá quét qua hiên như một lời cảnh báo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cao và gây cảm giác không vững, dễ đổ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngất nghểu Trung tính; miêu tả hình dáng/vị thế vật ở cao, chênh vênh, dễ ngã; khẩu ngữ – miêu tả sinh động Ví dụ: Cột ăng-ten cũ vươn lên ngất nghểu giữa mái nhà cấp bốn.
chênh vênh Trung tính, miêu tả thế không vững, dễ ngã; khẩu ngữ–miêu tả Ví dụ: Cái thang dựng chênh vênh cạnh tường.
trênh vênh Trung tính, giàu hình ảnh; văn nói–viết Ví dụ: Căn lều trênh vênh bên vách núi.
loạng choạng Hơi khẩu ngữ; nghiêng ngả, thiếu vững; dùng cho vật/đế đặt Ví dụ: Cái kệ loạng choạng trên nền gồ ghề.
vững chãi Trung tính–tích cực; thế chắc, khó đổ; phổ thông Ví dụ: Cột bê tông đứng vững chãi giữa sân.
chắc chắn Trung tính; thế ổn định, không rung lắc Ví dụ: Giá sách được bắt vít chắc chắn vào tường.
kiên cố Trang trọng hơn; rất chắc, khó hư đổ Ví dụ: Pháo đài kiên cố bám rễ vào sườn đồi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả các vật thể cao, không vững chắc, dễ đổ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác bất ổn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bất ổn, không chắc chắn.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo hình ảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không vững chắc của một vật thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả vật thể cao, mảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự cao lớn nhưng vững chắc.
  • Chú ý không dùng để miêu tả con người hoặc động vật.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để tạo hình ảnh rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó miêu tả; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cái ghế ngất nghểu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ miêu tả, ví dụ: "cây cầu ngất nghểu".