Chất ngất

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Cao ngất và có nhiều lớp, nhiều tầng chồng lên nhau.
Ví dụ: Cao ốc mọc chất ngất dọc trục đường trung tâm.
Nghĩa: Cao ngất và có nhiều lớp, nhiều tầng chồng lên nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Những đống sách xếp chất ngất trên bàn học của em.
  • Bánh kẹo được bày chất ngất trong tủ kính ở cửa hàng.
  • Núi đá chất ngất sau làng, trông như chạm vào mây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quần áo phơi chất ngất trên ban công, gió thổi phần phật.
  • Thư viện có kệ sách chất ngất, đi dọc lối giữa mà cứ thấy cao thêm.
  • Chợ Tết bày hoa chất ngất, màu sắc tràn lên cả lối đi.
3
Người trưởng thành
  • Cao ốc mọc chất ngất dọc trục đường trung tâm.
  • Thùng hàng xếp chất ngất trong kho, lối đi chỉ còn vừa một bước chân.
  • Kí ức về thành phố cũ chồng chất, những mái ngói đỏ chất ngất trong mắt tôi.
  • Mây vần vũ, núi đồi chất ngất, con đường nhỏ lặng lẽ lách qua các triền dốc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả sự vật có độ cao hoặc số lượng lớn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh ấn tượng, gợi cảm giác choáng ngợp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự choáng ngợp, ấn tượng mạnh mẽ.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo hình ảnh sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cao lớn hoặc số lượng nhiều.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về số liệu hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với danh từ chỉ sự vật có thể xếp chồng lên nhau.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ độ cao khác như "cao ngất".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cao chất ngất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
cao vút chót vót vời vợi ngất ngưởng ngất trời chất chồng chồng chất chất đống chất cao
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...