Ngặt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Chặt chẽ, nghiệt ngã, không một chút sơ hở, lỏng lẻo
Ví dụ: Công ty áp dụng quy trình ngặt để đảm bảo chất lượng.
2.
tính từ
Khó khăn đến mức như không có lối thoát
Ví dụ: Doanh nghiệp lâm vào thế ngặt khi dòng tiền đứt đoạn.
3.
tính từ
(thường dùng ở dạng láy). Không thành tiếng mà như nghẹt hơi, lặng đi (thường nói về tiếng khóc)
Ví dụ: Cô ấy khóc ngặt ngặt, chỉ có bờ vai run bần bật.
Nghĩa 1: Chặt chẽ, nghiệt ngã, không một chút sơ hở, lỏng lẻo
1
Học sinh tiểu học
  • Nội quy lớp rất ngặt, ai đi muộn cũng bị nhắc nhở.
  • Mẹ dặn ngặt: ăn xong phải rửa tay sạch sẽ.
  • Bác bảo vệ giữ cổng ngặt, không cho chạy nhảy lung tung.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy cô kiểm tra ngặt nên chúng mình phải học kỹ từng bài.
  • Quy định đội tuyển khá ngặt, chỉ những bạn thật sự cố gắng mới được ở lại.
  • Bố mẹ quản lý giờ dùng điện thoại khá ngặt để mình tập trung học.
3
Người trưởng thành
  • Công ty áp dụng quy trình ngặt để đảm bảo chất lượng.
  • Thị trường ngặt đến mức một sai sót nhỏ cũng bị loại khỏi cuộc chơi.
  • Trong nhà, anh giữ nguyên tắc ngặt với tiền bạc để tránh rủi ro.
  • Luật lệ ngặt giúp trật tự bền, nhưng đôi khi bó hẹp những khoảng thở tự do.
Nghĩa 2: Khó khăn đến mức như không có lối thoát
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà bạn ấy gặp lúc ngặt nên cả lớp cùng giúp.
  • Con mèo bị mắc kẹt trên mái, tình thế thật ngặt.
  • Trời mưa to, đường ngập, ai cũng kêu ngặt quá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đến hạn nộp bài mà máy tính hỏng, mình rơi vào cảnh ngặt.
  • Gia đình bạn ấy lâm ngặt vì bệnh tật, lớp lập quỹ hỗ trợ.
  • Tiền tiêu vặt cạn, mình kẹt một phen ngặt ngay trước chuyến dã ngoại.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp lâm vào thế ngặt khi dòng tiền đứt đoạn.
  • Đến cuối tháng, chị rơi vào cảnh ngặt: hóa đơn chồng chất, hợp đồng chưa ký.
  • Anh chọn lối thẳng thắn, dù biết sẽ ngặt hơn con đường vòng.
  • Trong cơn ngặt, người ta nhận ra điều gì thật sự nâng đỡ mình.
Nghĩa 3: (thường dùng ở dạng láy). Không thành tiếng mà như nghẹt hơi, lặng đi (thường nói về tiếng khóc)
1
Học sinh tiểu học
  • Bé khóc ngặt ngặt, chỉ thấy vai rung mà không bật tiếng.
  • Em ôm gối, nức nở ngặt ngặt vì nhớ mẹ.
  • Bạn ấy mếu, mắt ướt rưng rưng, tiếng khóc nghẹn ngặt ngặt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bé khóc ngặt ngặt sau sân trường, nước mắt lăn mà miệng chẳng thốt lời.
  • Thằng bạn ôm mặt, vai rung ngặt ngặt, tiếng nấc cứ mắc nơi cổ.
  • Có những chiều, nỗi tủi thân dồn ứ khiến người ta khóc ngặt ngặt.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy khóc ngặt ngặt, chỉ có bờ vai run bần bật.
  • Trong căn phòng tối, tiếng khóc ngặt ngặt quằn lại như sợi dây siết ngực.
  • Anh nghe tim mình thắt khi đứa trẻ khóc ngặt ngặt giữa đêm mưa.
  • Có những nỗi buốt lạnh, người ta chỉ còn khóc ngặt ngặt, không tìm được lời để giải.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chặt chẽ, nghiệt ngã, không một chút sơ hở, lỏng lẻo
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngặt Diễn tả sự nghiêm khắc, không khoan nhượng, thường dùng trong quy định, luật lệ hoặc tình thế. Mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Công ty áp dụng quy trình ngặt để đảm bảo chất lượng.
nghiêm ngặt Mạnh, trang trọng, trung tính, dùng cho quy định, kỷ luật Ví dụ: Quy định nghiêm ngặt về an toàn lao động.
chặt chẽ Trung tính, khách quan, dùng cho kế hoạch, tổ chức Ví dụ: Kế hoạch được chuẩn bị rất chặt chẽ.
lỏng lẻo Trung tính, tiêu cực, chỉ sự thiếu chặt chẽ, kỷ luật Ví dụ: Quản lý lỏng lẻo dẫn đến nhiều sai sót.
dễ dãi Trung tính, có thể tiêu cực hoặc tích cực, chỉ sự không nghiêm khắc Ví dụ: Anh ấy rất dễ dãi trong việc cho điểm.
Nghĩa 2: Khó khăn đến mức như không có lối thoát
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngặt Diễn tả tình thế cực kỳ khó khăn, bế tắc, không có cách giải quyết. Mang sắc thái tiêu cực, nặng nề. Ví dụ: Doanh nghiệp lâm vào thế ngặt khi dòng tiền đứt đoạn.
bế tắc Mạnh, tiêu cực, khách quan, chỉ tình trạng không tìm được cách giải quyết Ví dụ: Tình hình kinh tế đang rơi vào bế tắc.
hiểm nghèo Mạnh, tiêu cực, trang trọng, chỉ tình thế nguy hiểm, khó thoát Ví dụ: Bệnh tình của anh ấy đang rất hiểm nghèo.
thuận lợi Trung tính, tích cực, chỉ sự dễ dàng, không gặp trở ngại Ví dụ: Công việc tiến triển rất thuận lợi.
dễ dàng Trung tính, tích cực, chỉ sự không khó khăn, không tốn công sức Ví dụ: Giải quyết vấn đề này khá dễ dàng.
Nghĩa 3: (thường dùng ở dạng láy). Không thành tiếng mà như nghẹt hơi, lặng đi (thường nói về tiếng khóc)
Từ đồng nghĩa:
nghẹn ngào lặng đi
Từ trái nghĩa:
nức nở khóc thét
Từ Cách sử dụng
ngặt Diễn tả trạng thái kìm nén cảm xúc, đặc biệt là tiếng khóc, tạo cảm giác nghẹn ngào, đau đớn. Thường dùng trong văn chương hoặc diễn tả cảm xúc sâu sắc. Ví dụ: Cô ấy khóc ngặt ngặt, chỉ có bờ vai run bần bật.
nghẹn ngào Mạnh, cảm xúc, văn chương, chỉ cảm xúc dâng trào không nói nên lời Ví dụ: Cô ấy nghẹn ngào không nói nên lời.
lặng đi Mạnh, cảm xúc, văn chương, chỉ sự im bặt do xúc động mạnh Ví dụ: Nghe tin dữ, anh ấy lặng đi.
nức nở Mạnh, cảm xúc, trung tính, chỉ tiếng khóc to, liên tục, không kìm nén Ví dụ: Đứa bé nức nở gọi mẹ.
khóc thét Mạnh, cảm xúc, trung tính, chỉ tiếng khóc to, dữ dội do sợ hãi/đau đớn Ví dụ: Cô bé khóc thét khi thấy con chó dữ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả tình huống khó khăn hoặc cảm xúc mạnh mẽ, như "khóc ngặt".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong văn bản miêu tả tình huống nghiêm trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt trong miêu tả tâm trạng hoặc tình huống căng thẳng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác căng thẳng, nghiêm trọng hoặc khó khăn.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bi kịch.
  • Phù hợp với văn phong nghệ thuật hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc khó khăn của tình huống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nhẹ nhàng hoặc tích cực.
  • Thường đi kèm với các từ láy để tăng cường cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nghẹt" trong một số ngữ cảnh.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt được sắc thái tiêu cực của từ.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "quá" để nhấn mạnh mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ngặt", "ngặt nghèo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ (như "rất", "quá"), hoặc các từ láy để tạo thành từ láy như "ngặt nghèo".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...