Ngang ngửa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Lộn xộn, cái nằm ngang, cái để ngửa, không theo một hàng lối, trật tự nào cả
Ví dụ:
Căn phòng để đồ bị xáo trộn, vật dụng nằm ngang ngửa.
2.
tính từ
(Nhìn) đảo qua đảo lại, không theo một hướng nhất định nào cả
Ví dụ:
Tôi nhìn ngang ngửa giữa đám đông để bắt gặp gương mặt quen.
Nghĩa 1: Lộn xộn, cái nằm ngang, cái để ngửa, không theo một hàng lối, trật tự nào cả
1
Học sinh tiểu học
- Quần áo vứt ngang ngửa trên giường.
- Sách vở để ngang ngửa trên bàn học.
- Đồ chơi rơi ngang ngửa khắp sàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau buổi sinh hoạt, phòng câu lạc bộ bừa bộn, ghế bàn nằm ngang ngửa.
- Góc học tập của nó lúc ôn thi chất đầy giấy tờ, mọi thứ xếp ngang ngửa.
- Nhà kho mở ra là thấy thùng hộp nằm ngang ngửa, khó mà tìm thứ cần thiết.
3
Người trưởng thành
- Căn phòng để đồ bị xáo trộn, vật dụng nằm ngang ngửa.
- Sau đợt sửa nhà, hành lang chất đồ ngang ngửa, đi lại phải né từng bước.
- Kho sách cũ để lâu không sắp, bìa rách, gáy quăn, tập vở nằm ngang ngửa như vừa qua một cơn gió mạnh.
- Chỉ một buổi chiều bận rộn, bếp đã thành chiến trường: nồi niêu, bát đĩa ngang ngửa tựa lời nhắc phải dọn dẹp.
Nghĩa 2: (Nhìn) đảo qua đảo lại, không theo một hướng nhất định nào cả
1
Học sinh tiểu học
- Em nhìn ngang ngửa khắp sân để tìm quả bóng.
- Con mèo ngó ngang ngửa rồi mới nhảy xuống bậc thềm.
- Bạn ấy quay đầu ngang ngửa xem cô giáo đã vào lớp chưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó bước vào thư viện, mắt đảo ngang ngửa để tìm kệ truyện tranh.
- Trên sân ga, cậu nhìn ngang ngửa theo tiếng loa gọi tàu, chưa biết nên đi hướng nào.
- Trong giờ thực hành, bạn quan sát mô hình, mắt liếc ngang ngửa để so cách lắp cho đúng.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhìn ngang ngửa giữa đám đông để bắt gặp gương mặt quen.
- Vừa đến ngã ba, chị đảo mắt ngang ngửa dò đường, bảng chỉ dẫn mờ quá.
- Anh đứng ở hành lang bệnh viện, ánh mắt ngang ngửa giữa những cánh cửa, chờ một cái gật đầu yên tâm.
- Trong buổi đấu giá, người ta nhìn ngang ngửa, dò từng cử động nhỏ như sợ bỏ lỡ một dấu hiệu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng lộn xộn, không có trật tự.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả cảnh vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lộn xộn, không có trật tự rõ ràng.
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình trạng không có trật tự, đặc biệt trong các tình huống đời thường.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự lộn xộn khác như "lộn xộn", "bừa bãi".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật, hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cảnh vật ngang ngửa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "cảnh vật ngang ngửa"; có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".






Danh sách bình luận