Ngán ngẩm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở trạng thái không còn thấy thích thú, thiết tha gì nữa vì đã quá thất vọng
Ví dụ:
Nhiều người cảm thấy ngán ngẩm với tình trạng kẹt xe kéo dài mỗi ngày.
Nghĩa: Ở trạng thái không còn thấy thích thú, thiết tha gì nữa vì đã quá thất vọng
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ ngán ngẩm nhìn đống đồ chơi bừa bộn của em.
- Bạn Lan ngán ngẩm vì bài toán khó mãi không làm được.
- Cả nhà ngán ngẩm món cá kho vì ăn nhiều quá rồi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau nhiều lần thất bại, anh ấy bắt đầu ngán ngẩm với việc theo đuổi ước mơ.
- Cô giáo ngán ngẩm trước thái độ thờ ơ của một số học sinh trong giờ học.
- Cậu ấy ngán ngẩm với những lời hứa suông không bao giờ thành hiện thực.
3
Người trưởng thành
- Nhiều người cảm thấy ngán ngẩm với tình trạng kẹt xe kéo dài mỗi ngày.
- Nhìn những dự án dang dở, anh ta không khỏi ngán ngẩm về sự thiếu quyết đoán của cấp trên.
- Đôi khi, cuộc sống khiến ta ngán ngẩm đến mức chỉ muốn buông xuôi mọi thứ.
- Cô ấy ngán ngẩm với những lời biện minh vô nghĩa, biết rằng mọi chuyện đã không thể cứu vãn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái không còn thấy thích thú, thiết tha gì nữa vì đã quá thất vọng
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngán ngẩm | Diễn tả sự mệt mỏi, chán chường kéo dài do thất vọng, mất niềm tin. Mang sắc thái tiêu cực, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết thông thường. Ví dụ: Nhiều người cảm thấy ngán ngẩm với tình trạng kẹt xe kéo dài mỗi ngày. |
| chán nản | Trung tính, diễn tả sự mất hứng thú, tinh thần sa sút do thất vọng. Ví dụ: Anh ấy chán nản với công việc hiện tại. |
| thích thú | Trung tính, diễn tả sự hứng thú, niềm vui đối với điều gì đó. Ví dụ: Cô bé thích thú với món đồ chơi mới. |
| hào hứng | Trung tính, diễn tả sự phấn khởi, nhiệt tình, mong muốn tham gia. Ví dụ: Mọi người đều hào hứng tham gia trò chơi. |
| phấn khởi | Trung tính, diễn tả sự vui vẻ, hăng hái, tinh thần lạc quan. Ví dụ: Cả đội rất phấn khởi khi giành chiến thắng. |
| thiết tha | Trang trọng hơn, diễn tả sự mong muốn, gắn bó sâu sắc, nhiệt thành. Ví dụ: Anh ấy thiết tha mong muốn được cống hiến. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác chán nản trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng nhân vật hoặc tạo không khí cho câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, chán nản.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thích hợp trong các tình huống không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác chán nản, thất vọng.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác chán nản khác như "chán nản", "mệt mỏi".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ cảm xúc.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp khi nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảm thấy ngán ngẩm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ chỉ đối tượng gây thất vọng.





