Ngâm khúc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bài văn vần theo lối cũ, diễn tả nỗi buồn, thường theo thể song thất lục bát
Ví dụ:
Tối qua tôi nghe một ngâm khúc cổ, lòng chùng xuống.
Nghĩa: Bài văn vần theo lối cũ, diễn tả nỗi buồn, thường theo thể song thất lục bát
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội đọc cho em nghe một ngâm khúc buồn mà êm.
- Cô giáo giới thiệu một ngâm khúc viết theo lối xưa.
- Trong giờ văn, chúng em nghe ghi âm một ngâm khúc trầm lắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn mình chép lại một ngâm khúc để luyện đọc, câu chữ ngân dài và buồn bã.
- Thầy bảo ngâm khúc thường theo thể song thất lục bát, nghe như sóng vỗ đều đều.
- Trong buổi sinh hoạt câu lạc bộ, bạn ấy ngâm một ngâm khúc nói nỗi nhớ quê.
3
Người trưởng thành
- Tối qua tôi nghe một ngâm khúc cổ, lòng chùng xuống.
- Có những đêm, chỉ một ngâm khúc cũ cũng đủ khơi dậy cả một trời u uất.
- Giữa quán nhỏ, tiếng ngâm khúc dìu dặt kéo người ta về miền ký ức lặng thinh.
- Đọc hết ngâm khúc, tôi thấy nỗi buồn được gọt giũa thành tiếng, mềm mà thấm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bài văn vần theo lối cũ, diễn tả nỗi buồn, thường theo thể song thất lục bát
Từ đồng nghĩa:
khúc ngâm ngâm vịnh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngâm khúc | Trang trọng, văn học cổ; sắc thái u buồn, ai oán; dùng chuyên biệt trong phê bình văn học Ví dụ: Tối qua tôi nghe một ngâm khúc cổ, lòng chùng xuống. |
| khúc ngâm | Trang trọng, cổ điển; tương đương hoàn toàn Ví dụ: Khúc ngâm này thấm đẫm nỗi sầu ly biệt. |
| ngâm vịnh | Cổ văn, hơi rộng nhưng thường dùng chỉ thể loại tương tự; gần đồng nhất trong văn học cổ Ví dụ: Tác phẩm thuộc loại ngâm vịnh nổi tiếng thời trung đại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn học cổ điển hoặc nghiên cứu văn học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học cổ điển, đặc biệt là thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường được nhắc đến trong nghiên cứu văn học và ngữ văn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc buồn bã, sâu lắng.
- Phong cách trang trọng, cổ điển, thường gắn liền với văn học nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả nỗi buồn theo phong cách cổ điển.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không trang trọng.
- Thường gắn liền với thể thơ song thất lục bát.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thể loại thơ khác nếu không nắm rõ đặc điểm.
- Khác biệt với "thơ" ở chỗ thường mang sắc thái buồn và theo thể thơ cụ thể.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh văn học khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một ngâm khúc buồn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (buồn, cổ điển), động từ (viết, đọc), và lượng từ (một, vài).





