Ngái
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây nhỏ cùng họ với sung, lá có lông cứng, mọc đối
Ví dụ:
Trong vườn còn sót một cây ngái già, thân lốm đốm nhựa.
2.
tính từ
Có mùi vị không dịu, hơi ngang
Ví dụ:
Rượu mới nấu còn ngái, uống vào thấy ngang miệng.
3.
tính từ
Xa
Ví dụ:
Thành phố hiện lên ngái cuối chân trời.
Nghĩa 1: Cây nhỏ cùng họ với sung, lá có lông cứng, mọc đối
1
Học sinh tiểu học
- Cạnh bờ rào có một cây ngái đang trổ lá non.
- Ông nội bẻ một cành ngái chỉ cho em thấy lá mọc đối.
- Con chim đậu lên cây ngái trước sân, hót líu lo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy dặn nhận biết cây ngái bằng mặt lá có lông cứng và cách lá mọc đối.
- Ven suối, mấy bụi ngái chen nhau mọc, rợp bóng cho đường mòn.
- Tản bộ qua xóm, tôi chợt nhận ra mùi nhựa cây ngái hăng hăng phả trong gió.
3
Người trưởng thành
- Trong vườn còn sót một cây ngái già, thân lốm đốm nhựa.
- Cầm chiếc lá ngái ráp tay, tôi nhớ cánh rừng tuổi nhỏ và con đường về nhà đỏ bụi.
- Đám ngái mọc dày ven nương, vừa che đất vừa níu chân người qua vụ gặt.
- Người làm vườn bảo, cứ nhìn lá mọc đối và lớp lông cứng là nhận ra ngái giữa trăm loài.
Nghĩa 2: Có mùi vị không dịu, hơi ngang
1
Học sinh tiểu học
- Nước lá này uống vào thấy ngái, không dễ chịu.
- Mít chưa chín nên mùi còn ngái.
- Bạn em nấu chè hơi ngái vì cho nhiều lá dứa quá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ly trà để lâu có vị ngái, làm cổ họng khé lại.
- Quả hồng còn ngái nên ăn vào thấy lợ lợ, chẳng đã miệng.
- Món canh hôm nay hơi ngái mùi khói, chắc do bếp lửa hắt vào.
3
Người trưởng thành
- Rượu mới nấu còn ngái, uống vào thấy ngang miệng.
- Khi nếm, tôi nhận ra vị ngái lẩn trong lớp hương ngọt, như một nốt chênh cố ý.
- Khói rơm vương trong bữa tối, để lại cái ngái nơi cuống lưỡi dù món ăn nấu rất khéo.
- Có những ngày, cà phê cũng ngái lạ, không phải vì hạt xấu mà vì lòng người chưa dịu.
Nghĩa 3: Xa
1
Học sinh tiểu học
- Nhà bà ngoại ở ngái ngoài cánh đồng.
- Tiếng trống trường vang ngái tận cuối xóm.
- Nhìn theo cánh diều bay ngái, em vẫy tay chào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuối con đường đất là ngái chân đồi mù sương.
- Ánh đèn thị trấn hắt lên từ ngái bên kia sông.
- Lời gọi của mẹ nghe ngái, mỏng như sợi khói chiều.
3
Người trưởng thành
- Thành phố hiện lên ngái cuối chân trời.
- Có những kỷ niệm đứng ngái trong trí nhớ, cứ vẫy mà không tới gần.
- Tiếng còi tàu kéo dài, tan vào ngái bến nước khuya khoắt.
- Chúng ta ngồi gần nhau, mà ước mơ mỗi người lại hướng về một nơi rất ngái.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây nhỏ cùng họ với sung, lá có lông cứng, mọc đối
Nghĩa 2: Có mùi vị không dịu, hơi ngang
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngái | Diễn tả mùi vị khó chịu, không êm dịu, mang sắc thái tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Rượu mới nấu còn ngái, uống vào thấy ngang miệng. |
| ngang | Mức độ nhẹ, trung tính, thường dùng để chỉ mùi vị khó chịu, không êm dịu. Ví dụ: Mùi vị này hơi ngang, khó ăn. |
| hắc | Mức độ mạnh, tiêu cực, thường dùng cho mùi rất nồng, khó chịu. Ví dụ: Mùi hắc của thuốc lá làm tôi khó thở. |
| dịu | Mức độ nhẹ, tích cực, chỉ sự êm ái, dễ chịu của mùi vị. Ví dụ: Mùi hương hoa hồng thật dịu dàng. |
| thơm | Mức độ trung tính đến tích cực, chỉ mùi hương dễ chịu. Ví dụ: Món canh này có mùi thơm hấp dẫn. |
Nghĩa 3: Xa
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngái | Mang sắc thái cổ xưa, văn chương, chỉ khoảng cách xa về không gian hoặc thời gian. Ví dụ: Thành phố hiện lên ngái cuối chân trời. |
| xa | Mức độ trung tính, phổ biến, chỉ khoảng cách lớn về không gian hoặc thời gian. Ví dụ: Nhà tôi cách trường khá xa. |
| gần | Mức độ trung tính, phổ biến, chỉ khoảng cách nhỏ về không gian hoặc thời gian. Ví dụ: Cửa hàng tiện lợi ở rất gần nhà tôi. |
| kề | Mức độ mạnh, trang trọng, chỉ sự tiếp giáp, rất gần. Ví dụ: Hai ngôi nhà kề sát nhau. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả mùi vị hoặc khoảng cách trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu về thực vật học khi nói về cây ngái.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "ngái" có sắc thái trung tính, không mang cảm xúc mạnh.
- Thường xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh miêu tả cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả mùi vị hoặc khoảng cách một cách cụ thể và chi tiết.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả thực vật hoặc trong văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "ngái" với "ngái ngủ" do âm đọc tương tự.
- Khác biệt với từ "xa" ở chỗ "ngái" thường mang tính chất miêu tả hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ "ngái" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ng 1ái" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ngái" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "ngái" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, "ngái" thường đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "ngái" thường đi kèm với các lượng từ như "một", "vài". Khi là tính từ, nó có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".





