Ngắc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dừng lại đột ngột giữa chừng vì bị vướng, bị cản lại
Ví dụ:
Tôi đang băng qua phố thì ngắc vì dòng người dồn lại trước đèn đỏ.
Nghĩa: Dừng lại đột ngột giữa chừng vì bị vướng, bị cản lại
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam đang chạy thì ngắc lại vì dây giày tuột.
- Con mèo phóng qua cửa nhưng ngắc ngay trước tấm rèm.
- Em kéo chiếc ghế ra, nó ngắc vì kẹt chân vào thảm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc xe đạp đang đổ dốc bỗng ngắc vì xích trượt khỏi líp.
- Câu chuyện đang rôm rả thì ngắc khi cô giáo bước vào lớp.
- Dòng nhạc phát từ điện thoại ngắc giữa chừng do mạng chập chờn.
3
Người trưởng thành
- Tôi đang băng qua phố thì ngắc vì dòng người dồn lại trước đèn đỏ.
- Cuộc thương lượng tưởng suôn sẻ nhưng ngắc ngay khi đụng điều khoản phạt.
- Dòng suy nghĩ đang trôi chảy bỗng ngắc bởi một ký ức không mời mà đến.
- Dự án chạy hết ga rồi ngắc ở bước phê duyệt, như bị kéo phanh tay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dừng lại đột ngột giữa chừng vì bị vướng, bị cản lại
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tiếp tục trôi chảy
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngắc | Diễn tả sự dừng lại bất ngờ, không mong muốn do gặp trở ngại, thường mang sắc thái miêu tả sự cố hoặc khó khăn. Có thể dùng cho máy móc, lời nói. Ví dụ: Tôi đang băng qua phố thì ngắc vì dòng người dồn lại trước đèn đỏ. |
| khựng | Trung tính, diễn tả hành động dừng lại đột ngột, bất ngờ, thường kèm theo sự giật mình hoặc chững lại. Ví dụ: Chiếc xe đang chạy bỗng khựng lại trước chướng ngại vật. |
| tiếp tục | Trung tính, diễn tả sự duy trì hoặc nối lại một hành động, trạng thái sau khi bị gián đoạn. Ví dụ: Sau khi sửa chữa, động cơ lại tiếp tục hoạt động. |
| trôi chảy | Trung tính, diễn tả sự liên tục, không bị gián đoạn, không gặp trở ngại, đặc biệt dùng cho lời nói, dòng chảy. Ví dụ: Anh ấy nói tiếng Việt rất trôi chảy, không hề ngắc ngứ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động bị gián đoạn đột ngột, ví dụ như khi đang nói chuyện mà bị ngắt lời.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hiệu ứng miêu tả sinh động, nhưng không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái bất ngờ, đột ngột.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự gián đoạn bất ngờ trong hành động hoặc lời nói.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "ngắt" hoặc "dừng" nhưng "ngắc" nhấn mạnh sự đột ngột.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động dừng lại đột ngột.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xe ngắc lại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ phương tiện hoặc đối tượng bị dừng lại, ví dụ: "xe", "máy".






Danh sách bình luận