Ngã nước

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bệnh sốt rét (theo cách gọi trong dân gian)
Ví dụ: Anh ngã nước sau đợt đi rừng dài ngày.
2.
danh từ
Từ gọi chung những hiện tượng ghẻ lở, lở loét, gây ngứa ở trâu bò chuyển từ miền núi về đồng bằng
Ví dụ: Con trâu ngã nước sau chuyến dời đàn xuống bãi thấp.
Nghĩa 1: Bệnh sốt rét (theo cách gọi trong dân gian)
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội bảo anh Tư bị ngã nước nên phải nằm nghỉ.
  • Trời trở gió, cô ở xóm trên ngã nước, người cứ run cầm cập.
  • Mẹ dặn đi rừng về phải giữ ấm kẻo ngã nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau chuyến vào rẫy, chú Ba ngã nước, người sốt từng cơn rồi lại rét run.
  • Nghe nói anh ấy ngã nước, cả nhà liền nấu cháo nóng và đắp chăn dày.
  • Ở vùng sình lầy, người ta dễ ngã nước nếu không phòng muỗi cẩn thận.
3
Người trưởng thành
  • Anh ngã nước sau đợt đi rừng dài ngày.
  • Ở bến sông âm ẩm, người yếu sức rất dễ ngã nước, cơn nóng rét thay nhau giày vò.
  • Bà ngoại bảo, hễ ngã nước thì phải giữ ấm gan bàn chân, kẻo cơn rét lại dồn về.
  • Giữa đêm, tiếng răng va lập cập báo hiệu anh đã ngã nước thật rồi.
Nghĩa 2: Từ gọi chung những hiện tượng ghẻ lở, lở loét, gây ngứa ở trâu bò chuyển từ miền núi về đồng bằng
1
Học sinh tiểu học
  • Con trâu mới đưa xuống đồng bị ngã nước, da sần sùi và ngứa.
  • Cha bôi thuốc cho bò vì nó bị ngã nước khi chuyển về làng.
  • Con nghé ngã nước nên cứ cọ mình vào gốc tre.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đàn trâu từ vùng núi về đồng bằng dễ ngã nước, da bong vảy và rát ngứa.
  • Thấy bò gầy rạc vì ngã nước, bác chủ trại phải tắm rửa và sát trùng chuồng.
  • Mùa mưa lũ, nhiều con ngã nước, đứng bứt rứt bên bờ rào cả ngày.
3
Người trưởng thành
  • Con trâu ngã nước sau chuyến dời đàn xuống bãi thấp.
  • Da nó lở loét vì ngã nước, mỗi bước đi đều hằn dấu khó chịu.
  • Ông lão thở dài, bảo phải thay rơm khô và xức thuốc, kẻo ngã nước lan cả đàn.
  • Ở ruộng trũng, nước đọng và muỗi mòng khiến trâu bò càng dễ ngã nước hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bệnh sốt rét (theo cách gọi trong dân gian)
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngã nước khẩu ngữ, dân gian; trung tính, hơi cổ; mức độ khái quát Ví dụ: Anh ngã nước sau đợt đi rừng dài ngày.
sốt rét chuẩn mực, y học phổ thông; trung tính Ví dụ: Anh ấy bị sốt rét sau chuyến đi rừng.
khoẻ mạnh trung tính, phổ thông; đối trạng sức khỏe Ví dụ: Sau điều trị, anh đã khỏe mạnh.
Nghĩa 2: Từ gọi chung những hiện tượng ghẻ lở, lở loét, gây ngứa ở trâu bò chuyển từ miền núi về đồng bằng
Từ đồng nghĩa:
bệnh ghẻ ghẻ lở
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngã nước khẩu ngữ nông thôn; trung tính; tên gọi dân gian, không chuyên Ví dụ: Con trâu ngã nước sau chuyến dời đàn xuống bãi thấp.
bệnh ghẻ phổ thông, trung tính; dùng cho gia súc Ví dụ: Đàn trâu mắc bệnh ghẻ nên gầy rộc.
ghẻ lở phổ thông, trung tính; bao quát tình trạng loét ngứa Ví dụ: Trâu bị ghẻ lở khắp mình.
khoẻ mạnh trung tính; trạng thái không bệnh tật Ví dụ: Đàn trâu đã khỏe mạnh sau khi được trị bệnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện giữa người dân, đặc biệt ở vùng nông thôn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về y học dân gian hoặc thú y.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu về thú y hoặc y học dân gian.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái dân dã, gần gũi, không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít khi xuất hiện trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các bệnh liên quan đến sốt rét hoặc bệnh ngoài da ở trâu bò trong bối cảnh dân gian.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách khoa học.
  • Thường chỉ dùng trong phạm vi địa phương hoặc trong các cuộc trò chuyện không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y học chính thức, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với các từ chỉ bệnh cụ thể hơn như 'sốt rét' hay 'ghẻ lở'.
  • Để dùng tự nhiên, nên hiểu rõ bối cảnh văn hóa và địa lý của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngã nước nặng", "ngã nước nhẹ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ mức độ (như "nặng", "nhẹ") hoặc động từ chỉ trạng thái (như "bị", "mắc").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...