Nên chi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
(phương ngữ). Vì vậy cho nên.
Ví dụ: Anh ấy đặt vé muộn, nên chi giá tăng vọt.
Nghĩa: (phương ngữ). Vì vậy cho nên.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời mưa to, nên chi sân trường ướt nhẹp.
  • Bạn quên áo mưa, nên chi bị ướt hết.
  • Em tập chăm chỉ, nên chi viết chữ đẹp hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ngủ quên, nên chi trễ buổi chào cờ.
  • Điện thoại hết pin, nên chi không liên lạc được.
  • Tụi mình không bàn trước, nên chi kế hoạch bị rối.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đặt vé muộn, nên chi giá tăng vọt.
  • Tôi thiếu dữ liệu, nên chi quyết định phải hoãn.
  • Mùa làm ăn chậm, nên chi dòng tiền căng thẳng.
  • Ta không chịu lắng nghe, nên chi lời xin lỗi đến quá trễ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Vì vậy cho nên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tuy nhiên nhưng dẫu vậy song
Từ Cách sử dụng
nên chi Khẩu ngữ, Nam Bộ/Trung Bộ; nhẹ, mạch nhân–quả thông báo, không trang trọng Ví dụ: Anh ấy đặt vé muộn, nên chi giá tăng vọt.
nên Trung tính, phổ thông; ngắn, kết nối nhân–quả trực tiếp Ví dụ: Trời mưa, nên tôi ở nhà.
vì vậy Trung tính, văn viết–nói phổ thông; rõ quan hệ hệ quả Ví dụ: Trời mưa, vì vậy tôi ở nhà.
vì thế Trung tính, hơi trang trọng; dùng trong viết lẫn nói Ví dụ: Trời mưa, vì thế tôi ở nhà.
do đó Trang trọng hơn, văn viết; nêu hệ quả logic Ví dụ: Trời mưa, do đó tôi ở nhà.
cho nên Trung tính, rất phổ thông; mạch nhân–quả rõ Ví dụ: Trời mưa, cho nên tôi ở nhà.
bởi vậy Khẩu ngữ, thân mật; sắc thái gần gũi Ví dụ: Trời mưa, bởi vậy tôi ở nhà.
bởi thế Trung tính, hơi văn chương; nhẹ nhàng Ví dụ: Trời mưa, bởi thế tôi ở nhà.
tuy nhiên Trung tính, chuyển nhượng bộ/đối lập; phá vỡ nhân–quả thuận Ví dụ: Trời mưa, tuy nhiên tôi vẫn ra ngoài.
nhưng Trung tính, rất phổ thông; nối quan hệ đối lập Ví dụ: Trời mưa, nhưng tôi vẫn ra ngoài.
dẫu vậy Hơi trang trọng/văn chương; nhượng bộ Ví dụ: Trời mưa, dẫu vậy tôi vẫn ra ngoài.
song Trang trọng, văn viết; đối lập ngắn gọn Ví dụ: Trời mưa, song tôi vẫn ra ngoài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện ngôn ngữ đời thường của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự giải thích hoặc kết luận một cách nhẹ nhàng, không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn giải thích lý do một cách thân mật, gần gũi.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường dùng trong các câu chuyện kể hoặc khi chia sẻ kinh nghiệm cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "vì vậy" hoặc "cho nên" trong văn viết trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Liên từ, dùng để nối các mệnh đề, thường làm vị ngữ trong câu phức.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu mệnh đề phụ thuộc, có thể làm trung tâm của cụm liên từ, ví dụ: "nên chi mà", "nên chi khi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề chỉ nguyên nhân hoặc kết quả, không kết hợp với danh từ hay động từ.
nên vậy do bởi thế
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...