Cho nên
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Từ dùng trước đoạn câu nêu kết quả của nguyên nhân đã nói đến.
Ví dụ:
Xe kẹt, cho nên tôi đến muộn.
Nghĩa: Từ dùng trước đoạn câu nêu kết quả của nguyên nhân đã nói đến.
1
Học sinh tiểu học
- Trời mưa, cho nên sân trường ướt.
- Em dậy muộn, cho nên suýt trễ học.
- Bạn quên áo mưa, cho nên bị ướt tóc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy giảng chậm rãi, cho nên cả lớp dễ theo kịp.
- Mình tập luyện đều, cho nên thể lực tốt hơn.
- Bài làm chuẩn bị kỹ, cho nên vào phòng thi thấy vững tâm.
3
Người trưởng thành
- Xe kẹt, cho nên tôi đến muộn.
- Cậu ấy chọn lối đi an toàn, cho nên tiến chậm mà chắc.
- Ta nói thật với nhau, cho nên lòng nhẹ hơn.
- Đêm qua mất điện, cho nên cả khu phố bỗng yên ắng lạ thường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ dùng trước đoạn câu nêu kết quả của nguyên nhân đã nói đến.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cho nên | Diễn đạt mối quan hệ nhân quả, kết quả trực tiếp, trung tính. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Xe kẹt, cho nên tôi đến muộn. |
| vì vậy | Trung tính, phổ biến, dùng trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: Trời mưa to, vì vậy chúng tôi phải hủy chuyến đi. |
| do đó | Hơi trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt trang trọng. Ví dụ: Anh ấy đã nỗ lực rất nhiều, do đó anh ấy đạt được thành công. |
| bởi vậy | Trung tính, hơi cổ hơn, thường dùng trong văn viết. Ví dụ: Cô ấy bị ốm, bởi vậy không thể tham gia buổi họp. |
| thế nên | Khẩu ngữ, thân mật, thường dùng trong văn nói. Ví dụ: Tôi quên mang ô, thế nên bị ướt hết. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để giải thích lý do hoặc kết quả trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "vì vậy", "do đó".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại nhân vật để thể hiện tính tự nhiên của ngôn ngữ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng các từ ngữ chuyên môn hơn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự liên kết nguyên nhân - kết quả một cách rõ ràng và trực tiếp.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường gặp trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp không trang trọng để giải thích lý do.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, thay vào đó dùng từ ngữ trang trọng hơn.
- Thường đứng đầu câu hoặc giữa câu để nối hai mệnh đề.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vì vậy", "do đó" trong văn viết trang trọng.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
- Tránh lạm dụng trong văn bản viết để giữ tính trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Liên từ, thường dùng để nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề sau chỉ kết quả của mệnh đề trước.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu mệnh đề chỉ kết quả, có thể làm trung tâm của cụm liên từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề chỉ nguyên nhân ở phía trước.





