Thế là
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra là kết quả của tình hình vừa nói đến.
Ví dụ:
Xe kẹt ở đầu phố, thế là tôi đến họp muộn.
Nghĩa: Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra là kết quả của tình hình vừa nói đến.
1
Học sinh tiểu học
- Trời đổ mưa, thế là sân trường ướt nhẹp.
- Bạn quên bút, thế là không làm được bài vẽ.
- Chuông reo, thế là giờ ra chơi bắt đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Điện bỗng tắt phụp, thế là cả nhà ngồi chuyện trò trong bóng tối.
- Bạn lỡ chuyền sai, thế là đội mất cơ hội ghi bàn.
- Cậu ấy chăm chỉ suốt tuần, thế là bài thuyết trình trôi chảy hẳn.
3
Người trưởng thành
- Xe kẹt ở đầu phố, thế là tôi đến họp muộn.
- Anh ấy chọn im lặng, thế là câu chuyện dở dang như cốc trà nguội.
- Họ không ký được hợp đồng, thế là kế hoạch mở rộng phải gác lại.
- Trời trở gió, thế là ký ức cũ lại ùa về như tán lá chạm nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra là kết quả của tình hình vừa nói đến.
Từ đồng nghĩa:
vậy là
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thế là | Khẩu ngữ–trung tính; nhấn quan hệ hệ quả kết luận, mạch kể chuyện nhanh, tự nhiên Ví dụ: Xe kẹt ở đầu phố, thế là tôi đến họp muộn. |
| vậy là | Khẩu ngữ–trung tính, đồng chức năng, mức nhấn nhẹ hơn một chút Ví dụ: Anh quên chìa khóa, vậy là phải quay lại. |
| thế nhưng | Khẩu ngữ–biểu thị tương phản, trái chiều với hệ quả mong đợi Ví dụ: Trời nắng to, thế nhưng anh vẫn mang áo mưa. |
| thế mà | Khẩu ngữ–trung tính, nêu kết quả trái dự đoán Ví dụ: Đã dặn kỹ, thế mà nó vẫn quên. |
| nhưng | Trung tính–phổ thông, liên từ đối lập; đối lập chức năng với quan hệ hệ quả Ví dụ: Trời mưa nhưng đường vẫn không tắc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để kể lại một chuỗi sự kiện hoặc kết quả của một tình huống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo nhịp điệu và kết nối các sự kiện trong câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kết nối giữa các sự kiện, thường mang tính chất kể chuyện.
- Thuộc khẩu ngữ, tạo cảm giác gần gũi, tự nhiên.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn kể lại một chuỗi sự kiện một cách tự nhiên, gần gũi.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường xuất hiện trong các câu chuyện, hồi ký, hoặc khi kể lại trải nghiệm cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị lạm dụng trong văn viết nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Có thể bị nhầm lẫn với các từ nối khác như "và thế là", cần chú ý để sử dụng đúng.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp khi nói.
1
Chức năng ngữ pháp
Liên từ, thường dùng để nối hai mệnh đề, biểu thị kết quả hoặc hệ quả.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Tổ hợp từ, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu mệnh đề thứ hai trong câu ghép, làm trung tâm của cụm liên từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề độc lập, không kết hợp với danh từ, động từ hay tính từ.





