Thế mà

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra có gì đó bất thường, trái với điều đáng lẽ xảy ra.
Ví dụ: Tôi đã kiểm tra cẩn thận, thế mà vẫn sót một lỗi nhỏ.
Nghĩa: Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra có gì đó bất thường, trái với điều đáng lẽ xảy ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời nắng chang chang, thế mà bạn vẫn mang áo mưa.
  • Mẹ dặn tưới cây mỗi ngày, thế mà chậu hoa vẫn khô queo.
  • Con mèo sợ nước, thế mà hôm nay lại nhảy vào chậu tắm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy học bài rất kỹ, thế mà vào lớp vẫn quên trả lời câu hỏi đơn giản.
  • Mình hẹn đi sớm cho đỡ kẹt xe, thế mà đến nơi vẫn muộn vì mưa bất chợt.
  • Đội bạn dẫn trước khá xa, thế mà cuối trận lại thua vì chủ quan.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đã kiểm tra cẩn thận, thế mà vẫn sót một lỗi nhỏ.
  • Anh ấy nói không để tâm, thế mà ánh mắt cứ dừng lại ở bức ảnh cũ.
  • Nhà ở gần công viên, thế mà cả tuần rồi tôi chưa bước ra hít thở buổi sáng.
  • Cả nhóm bàn bạc rõ ràng, thế mà khi làm vẫn lạc nhau mỗi người một ý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra có gì đó bất thường, trái với điều đáng lẽ xảy ra.
Từ đồng nghĩa:
vậy mà thế nhưng vậy nhưng
Từ trái nghĩa:
vì thế do đó nên
Từ Cách sử dụng
thế mà Khẩu ngữ; sắc thái đối lập, ngạc nhiên/tiếc nuối nhẹ đến rõ; trung tính–than phiền Ví dụ: Tôi đã kiểm tra cẩn thận, thế mà vẫn sót một lỗi nhỏ.
vậy mà Trung tính, khẩu ngữ phổ biến; mức độ tương đương Ví dụ: Trời hứa nắng, vậy mà mưa tầm tã.
thế nhưng Trang trọng hơn nhẹ; văn viết/nói nghiêm; nhấn đối lập Ví dụ: Anh ấy đã cố gắng, thế nhưng kết quả không như mong đợi.
vậy nhưng Trang trọng, văn viết; nhấn mạnh nghịch lý Ví dụ: Kế hoạch rất chi tiết, vậy nhưng vẫn thất bại.
vì thế Trung tính, liên kết hệ quả; đảo quan hệ sang thuận chiều (nguyên nhân–kết quả) Ví dụ: Trời đổ mưa, vì thế chúng tôi hoãn trận đấu.
do đó Trang trọng, văn viết; nêu hệ quả logic Ví dụ: Anh ấy chăm chỉ, do đó điểm số cải thiện.
nên Khẩu ngữ, ngắn gọn; chỉ kết quả phù hợp kỳ vọng Ví dụ: Trời mưa nên đường trơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc thất vọng về một tình huống không như mong đợi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo điểm nhấn cho sự bất ngờ hoặc mâu thuẫn trong câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngạc nhiên, thất vọng hoặc mâu thuẫn.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường mang sắc thái cảm xúc cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự bất ngờ.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với một tình huống hoặc sự kiện cụ thể để làm nổi bật sự trái ngược.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ nối khác như "nhưng mà" hoặc "tuy nhiên" trong văn viết.
  • Không nên lạm dụng để tránh làm giảm tính trang trọng của câu nói.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Liên từ, dùng để nối hai mệnh đề, thường biểu thị sự đối lập hoặc bất ngờ giữa hai ý.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là tổ hợp từ, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu mệnh đề thứ hai trong câu ghép, có thể làm trung tâm của cụm liên từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề độc lập, có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian, điều kiện hoặc kết quả.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...