Vậy mà
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Như thế mà.
Ví dụ:
Tôi nhắn từ sáng, vậy mà giờ bạn mới trả lời.
Nghĩa: Như thế mà.
1
Học sinh tiểu học
- Trời nắng to, vậy mà bạn vẫn mang áo mưa.
- Bạn hứa đến sớm, vậy mà tới lúc trống vào học mới thấy.
- Cây nhỏ xíu, vậy mà ra bông rực rỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đã ôn rất kỹ, vậy mà vào bài kiểm tra lại quên mất công thức.
- Trận này tưởng dễ thắng, vậy mà đội bạn đá chắc như tường.
- Bạn ấy ít nói, vậy mà thuyết trình trước lớp rất tự tin.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhắn từ sáng, vậy mà giờ bạn mới trả lời.
- Nhà ở gần công viên, vậy mà hiếm khi có dịp dắt con ra dạo.
- Anh chuẩn bị kỹ lưỡng, vậy mà một chi tiết nhỏ lại làm hỏng kế hoạch.
- Cứ tưởng lòng mình đã yên, vậy mà chỉ một câu nói cũng đủ làm chao đảo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như thế mà.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vậy mà | Khẩu ngữ, trung tính; liên kết hai vế tương phản, nhấn mạnh sự trái ngược nhẹ–vừa Ví dụ: Tôi nhắn từ sáng, vậy mà giờ bạn mới trả lời. |
| thế mà | Khẩu ngữ, trung tính; dùng rất phổ biến, thay thế trực tiếp Ví dụ: Trời báo nắng, thế mà mưa to. |
| vì vậy | Trung tính, văn nói–viết; chỉ hệ quả, quan hệ cùng chiều (đối lập chức năng liên kết) Ví dụ: Trời mưa lớn, vì vậy đường ngập. |
| cho nên | Khẩu ngữ–trung tính; nêu kết quả, không tương phản Ví dụ: Hết xăng, cho nên xe dừng giữa đường. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ trước một tình huống trái ngược với dự đoán.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra sự bất ngờ hoặc nhấn mạnh sự đối lập trong tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngạc nhiên, bất ngờ hoặc thất vọng.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính thân mật và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự đối lập.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với một mệnh đề chỉ sự đối lập hoặc trái ngược.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đối lập khác như "nhưng mà", "tuy nhiên" trong văn viết.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ thân mật của cuộc trò chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Liên từ, dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa đối lập hoặc tương phản.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng giữa hai mệnh đề trong câu phức; có thể làm trung tâm của cụm liên từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề độc lập hoặc phụ thuộc.





