Nạt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(ít dùng). Như bắt nạt.
Ví dụ: Anh ta có thói quen nạt nhân viên cấp dưới mỗi khi không hài lòng.
2.
động từ
(phương ngữ). Quát to cho phải sợ mà nghe theo.
Ví dụ: Ông chủ nạt nhân viên vì làm việc chậm trễ và thiếu trách nhiệm.
Nghĩa 1: (ít dùng). Như bắt nạt.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy hay nạt các em nhỏ ở sân chơi.
  • Không ai được nạt bạn bè của mình.
  • Cô giáo dạy chúng em không nên nạt ai cả.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hành vi nạt bạn bè trên mạng xã hội cần được lên án mạnh mẽ.
  • Cậu ta thường dùng lời lẽ để nạt những người yếu thế hơn trong lớp.
  • Đừng để những kẻ hay nạt dọa làm mình sợ hãi và mất tự tin.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta có thói quen nạt nhân viên cấp dưới mỗi khi không hài lòng.
  • Trong môi trường công sở, việc nạt nộ đồng nghiệp không chỉ gây mất đoàn kết mà còn ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc chung.
  • Quyền lực nếu không được kiểm soát có thể biến thành công cụ để nạt dọa và áp bức người khác.
  • Một xã hội văn minh không dung thứ cho bất kỳ hành vi nạt nộ hay bạo lực nào.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Quát to cho phải sợ mà nghe theo.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ nạt em vì em không chịu ăn cơm.
  • Bố nạt con chó không được cắn dép của khách.
  • Cô giáo không bao giờ nạt học sinh mà luôn nhẹ nhàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy giám thị nạt những học sinh nói chuyện riêng trong giờ chào cờ.
  • Đôi khi, một lời nạt đúng lúc có thể giúp người khác nhận ra lỗi lầm của mình.
  • Cậu ấy bị mẹ nạt vì về nhà muộn mà không báo trước cho gia đình.
3
Người trưởng thành
  • Ông chủ nạt nhân viên vì làm việc chậm trễ và thiếu trách nhiệm.
  • Trong gia đình, việc thường xuyên nạt nộ con cái có thể gây ra những tổn thương tâm lý sâu sắc.
  • Một người lãnh đạo giỏi không cần phải nạt cấp dưới để họ tuân lệnh, mà là truyền cảm hứng và sự tôn trọng.
  • Giọng điệu nạt nộ thường chỉ tạo ra sự sợ hãi nhất thời, chứ không thể xây dựng lòng tin hay sự hợp tác lâu dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ít dùng). Như bắt nạt.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nạt Ít dùng, mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động gây áp lực, đe dọa để người khác sợ hãi. Ví dụ: Anh ta có thói quen nạt nhân viên cấp dưới mỗi khi không hài lòng.
ức hiếp Trung tính, trang trọng, chỉ hành động dùng quyền thế, sức mạnh để chèn ép, làm hại người yếu hơn. Ví dụ: Kẻ mạnh không nên ức hiếp người yếu.
chèn ép Trung tính, chỉ hành động dùng quyền lực, thế lực để gây khó khăn, áp đặt lên người khác. Ví dụ: Anh ta luôn tìm cách chèn ép đồng nghiệp.
ăn hiếp Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ hành động bắt nạt, gây khó dễ cho người khác, thường là người yếu thế hơn. Ví dụ: Đừng có ăn hiếp bạn bè như thế!
Nghĩa 2: (phương ngữ). Quát to cho phải sợ mà nghe theo.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nạt Phương ngữ, khẩu ngữ, mang sắc thái ra lệnh, dọa dẫm bằng lời nói, có phần thô lỗ. Ví dụ: Ông chủ nạt nhân viên vì làm việc chậm trễ và thiếu trách nhiệm.
quát Trung tính, khẩu ngữ, chỉ hành động nói to, gay gắt để thể hiện sự tức giận, ra lệnh hoặc dọa dẫm. Ví dụ: Mẹ quát con vì tội nghịch ngợm.
gắt Trung tính, khẩu ngữ, chỉ hành động nói to, gay gắt, khó chịu, thường để thể hiện sự bực tức hoặc ra lệnh. Ví dụ: Anh ta gắt lên khi bị làm phiền.
dỗ dành Trung tính, chỉ hành động nói lời ngọt ngào, vỗ về để làm cho người khác nguôi giận, nín khóc hoặc nghe theo. Ví dụ: Cô giáo dỗ dành em bé đang khóc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các tình huống giao tiếp không chính thức, đặc biệt ở các vùng miền sử dụng phương ngữ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả hành động hoặc tính cách nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự áp đặt hoặc đe dọa.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động quát mắng hoặc áp đặt trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh có sự chênh lệch quyền lực hoặc uy thế.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bắt nạt" nhưng "nạt" thường mang nghĩa quát mắng trực tiếp hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có biến hình, có thể kết hợp với các phụ từ chỉ mức độ như "rất" hoặc "quá".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nạt nộ", "nạt nạt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "nạt trẻ con", "nạt anh ấy".
quát mắng la hăm doạ đe răn trách khiển ức hiếp