Ăn hiếp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ỷ thế mạnh bắt người khác phải chịu lép mà làm theo ý muốn của mình.
Ví dụ:
Anh ta dùng quyền lực để ăn hiếp nhân viên cấp dưới, buộc họ phải làm theo ý mình.
Nghĩa: Ỷ thế mạnh bắt người khác phải chịu lép mà làm theo ý muốn của mình.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn lớn không nên ăn hiếp bạn nhỏ ở sân trường.
- Anh trai hay ăn hiếp em gái để giành đồ chơi mới.
- Cô giáo dạy chúng em không được ăn hiếp bạn bè trong lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kẻ mạnh không nên ăn hiếp kẻ yếu, mà phải biết giúp đỡ họ vượt qua khó khăn.
- Việc ăn hiếp người khác chỉ thể hiện sự yếu đuối bên trong chứ không phải sức mạnh thực sự.
- Trong môi trường học đường, hành vi ăn hiếp bạn bè cần được lên án và ngăn chặn kịp thời.
3
Người trưởng thành
- Anh ta dùng quyền lực để ăn hiếp nhân viên cấp dưới, buộc họ phải làm theo ý mình.
- Đừng bao giờ để nỗi sợ hãi bị ăn hiếp ngăn cản bạn lên tiếng cho lẽ phải và bảo vệ người yếu thế.
- Trong xã hội hiện đại, hiện tượng ăn hiếp người yếu thế vẫn còn tồn tại, đòi hỏi sự chung tay của cộng đồng để loại bỏ.
- Một người lãnh đạo thực thụ không bao giờ ăn hiếp cấp dưới, mà luôn truyền cảm hứng và tạo điều kiện cho họ phát triển.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ỷ thế mạnh bắt người khác phải chịu lép mà làm theo ý muốn của mình.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ăn hiếp | Hành động tiêu cực, thể hiện sự lạm dụng quyền lực hoặc sức mạnh, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Anh ta dùng quyền lực để ăn hiếp nhân viên cấp dưới, buộc họ phải làm theo ý mình. |
| bắt nạt | Thông thường, tiêu cực, chỉ hành vi dùng sức mạnh hoặc quyền thế để gây khó dễ, làm hại người yếu hơn. Ví dụ: Anh ta thường bắt nạt những đứa trẻ nhỏ hơn. |
| ức hiếp | Tiêu cực, trang trọng hơn 'bắt nạt', chỉ hành vi dùng quyền lực, sức mạnh để chèn ép, làm khổ người khác. Ví dụ: Kẻ mạnh không nên ức hiếp kẻ yếu. |
| chèn ép | Tiêu cực, thường dùng trong quan hệ quyền lực, kinh tế, chỉ việc dùng thế mạnh để gây khó khăn, buộc người khác phải chịu thiệt thòi. Ví dụ: Công ty lớn chèn ép các doanh nghiệp nhỏ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả hành vi bắt nạt, áp bức trong các mối quan hệ cá nhân hoặc nhóm nhỏ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "áp bức", "bắt nạt".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống xung đột.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang ý nghĩa chỉ trích hoặc phê phán.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành vi bắt nạt, áp bức trong các tình huống không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, có thể thay bằng từ "áp bức" hoặc "bắt nạt".
- Thường dùng trong ngữ cảnh có sự chênh lệch về quyền lực hoặc sức mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bắt nạt", nhưng "ăn hiếp" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị ăn hiếp", "đã ăn hiếp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, ví dụ: "trẻ em", "người yếu thế".





