Lấn lướt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dựa vào sức mạnh mà chèn ép.
Ví dụ:
- Anh ta dùng quyền lực để lấn lướt đồng nghiệp.
Nghĩa: Dựa vào sức mạnh mà chèn ép.
1
Học sinh tiểu học
- - Bạn to con lấn lướt bạn nhỏ để giành chỗ ngồi.
- - Trong trò chơi, cậu ấy lấn lướt khiến bạn không dám lên tiếng.
- - Anh kia dùng tiếng quát to để lấn lướt cả nhóm.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Ở cuộc thảo luận, cậu bạn nói oang oang để lấn lướt ý kiến của người khác.
- - Đội bóng chủ nhà tận dụng sức mạnh để lấn lướt đối thủ ngay từ đầu trận.
- - Khi tranh luận, cô ta liên tục cắt lời, cố lấn lướt bạn cùng lớp.
3
Người trưởng thành
- - Anh ta dùng quyền lực để lấn lướt đồng nghiệp.
- - Có người quen dựa thế quan hệ, nói năng trịch thượng, cố lấn lướt mọi bàn đàm phán.
- - Trong chợ, kẻ đầu nậu lấn lướt tiểu thương bằng giá sỉ bóp nghẹt.
- - Khi đối diện kẻ hay lấn lướt, im lặng quá lâu cũng là tự nhường phần của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dựa vào sức mạnh mà chèn ép.
Từ trái nghĩa:
nhường nhịn
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lấn lướt | Tiêu cực, chỉ hành động dùng sức mạnh hoặc vị thế để chèn ép, chiếm ưu thế một cách không công bằng. Ví dụ: - Anh ta dùng quyền lực để lấn lướt đồng nghiệp. |
| chèn ép | Trung tính đến tiêu cực, chỉ hành động gây áp lực, khó khăn cho người khác. Ví dụ: Anh ta thường xuyên chèn ép nhân viên mới. |
| áp đảo | Trung tính, thường dùng trong các ngữ cảnh cạnh tranh, đối đầu, chỉ sự vượt trội hoàn toàn. Ví dụ: Đội bóng đã áp đảo đối thủ ngay từ đầu trận. |
| nhường nhịn | Tích cực, chỉ sự tự nguyện nhường phần hơn, không tranh giành. Ví dụ: Anh em nên biết nhường nhịn lẫn nhau để giữ hòa khí. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả hành vi của ai đó khi họ cố gắng áp đảo người khác trong cuộc trò chuyện hoặc tình huống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất bình luận xã hội hoặc phân tích tâm lý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tính cách hoặc hành động của nhân vật có xu hướng áp đảo người khác.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang ý nghĩa chỉ trích hoặc phê phán.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành vi áp đảo hoặc chèn ép của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh có sự tương tác giữa các cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "áp đảo" nhưng "lấn lướt" thường nhấn mạnh đến sự chèn ép.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ta lấn lướt người khác."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc nhóm người, có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".





