Nần nẫn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
xem nẫn (láy).
Ví dụ: Cô ấy nần nẫn, chưa gật đầu với lời mời làm việc mới.
Nghĩa: xem nẫn (láy).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy đứng ở cửa, nần nẫn chưa vào lớp.
  • Em nần nẫn mãi mới chịu cất đồ chơi.
  • Bé nần nẫn không muốn rời mẹ khi đến trường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy nần nẫn trước quyết định tham gia câu lạc bộ.
  • Tớ soạn tin nhắn rồi lại xóa, lòng còn nần nẫn.
  • Đến giờ nộp bài, nhiều bạn vẫn nần nẫn chưa bấm gửi.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy nần nẫn, chưa gật đầu với lời mời làm việc mới.
  • Có lúc ta nần nẫn trước ngã rẽ, không phải vì sợ, mà vì chưa rõ mình muốn gì.
  • Anh đọc hợp đồng đến trang cuối vẫn còn nần nẫn, như chờ thêm một tín hiệu.
  • Tôi đứng bên quầy vé, nần nẫn giữa chuyến đi và căn phòng quen thuộc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của một vật thể, thường là da hoặc bề mặt nào đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mềm mại, mịn màng, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, đôi khi xuất hiện trong văn chương để tạo hình ảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả một cách sinh động và cụ thể về bề mặt hoặc trạng thái của vật thể.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ láy khác có âm tương tự nhưng mang nghĩa khác.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ để miêu tả tính chất, ví dụ: "da nần nẫn".
nẫn mập béo tròn đầy đặn phúng phính mũm mĩm núng nính núng nẩy núng nà
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...