Núng nính

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Cơ thể) béo tròn, thịt nhiều và đầy đến mức rung rinh khi cử động.
Ví dụ: Cánh tay cô ấy núng nính khi vẫy chào.
Nghĩa: (Cơ thể) béo tròn, thịt nhiều và đầy đến mức rung rinh khi cử động.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé bế con mèo núng nính, lông mềm và bụng tròn rung rung.
  • Cánh tay bạn nhỏ núng nính, lắc nhẹ là thịt đung đưa.
  • Cái má núng nính của em bé phồng lên khi cười khanh khách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn gái chạy nhảy trên sân, cánh tay núng nính khẽ rung theo nhịp bước.
  • Má cậu bé núng nính, mỗi lần nói cười là hai bên phập phồng đáng yêu.
  • Con chó mập núng nính, vừa bước vừa lắc lư cái bụng tròn.
3
Người trưởng thành
  • Cánh tay cô ấy núng nính khi vẫy chào.
  • Nụ cười làm đôi má anh núng nính, phập phồng như sóng nhỏ trên da.
  • Bà cụ cưng cháu, vòng tay núng nính mà ấm áp, gói trọn đứa bé trong lòng.
  • Con mèo ngái ngủ, thân hình núng nính lắc lư theo từng bước chân lười biếng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Cơ thể) béo tròn, thịt nhiều và đầy đến mức rung rinh khi cử động.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
núng nính Thường dùng để miêu tả vẻ ngoài đáng yêu, mũm mĩm của trẻ em hoặc động vật nhỏ, đôi khi dùng cho người lớn với sắc thái trung tính hoặc hơi bông đùa, nhấn mạnh sự mềm mại và rung rinh của thịt khi cử động. Ví dụ: Cánh tay cô ấy núng nính khi vẫy chào.
mũm mĩm Thường dùng cho trẻ em, mang sắc thái đáng yêu, tích cực, miêu tả sự đầy đặn, tròn trịa. Ví dụ: Bé con có đôi má mũm mĩm rất đáng yêu.
gầy gò Trung tính, miêu tả cơ thể thiếu cân, ốm yếu, thiếu thịt. Ví dụ: Sau trận ốm, anh ấy trông gầy gò hẳn đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả một cách thân thiện hoặc hài hước về cơ thể người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân thiện, hài hước, không mang tính xúc phạm.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương để tạo cảm giác gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả một cách nhẹ nhàng, vui vẻ về ngoại hình.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi người nghe có thể cảm thấy bị xúc phạm.
  • Thường dùng để miêu tả trẻ em hoặc người thân thiết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu người nghe không cảm thấy thoải mái với việc miêu tả ngoại hình.
  • Khác với "béo phì" ở chỗ "núng nính" mang sắc thái nhẹ nhàng, không tiêu cực.
  • Chú ý ngữ cảnh và mối quan hệ với người nghe để tránh gây khó chịu.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cơ thể núng nính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ cơ thể hoặc bộ phận cơ thể, ví dụ: "bụng núng nính".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...