Nam tử

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người con trai.
Ví dụ: Ông cụ nhận ra nam tử đứng trước cửa là con của người bạn cũ.
Nghĩa: Người con trai.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong tranh, người cha bế một nam tử cười tươi.
  • Bà cụ nắm tay nam tử và dặn đi học cho ngoan.
  • Người thợ rèn dẫn nam tử vào chợ mua búa nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện cổ, vị hiệp khách cứu một nam tử lạc mẹ giữa phiên chợ.
  • Nghe tiếng gọi, nam tử quay lại, đôi mắt ánh lên vẻ bối rối tuổi mới lớn.
  • Giữa sân đình, nam tử khoác áo nâu, lễ phép chào các bô lão.
3
Người trưởng thành
  • Ông cụ nhận ra nam tử đứng trước cửa là con của người bạn cũ.
  • Giữa bức tường ký ức, hình bóng một nam tử tuổi đôi mươi hiện về, vừa kiêu bạc vừa ngây thơ.
  • Trước sóng gió gia tộc, nam tử ấy chọn cách im lặng để giữ hòa khí.
  • Người xưa thường đề cao phẩm hạnh của bậc nam tử, coi trọng chữ tín hơn lợi danh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người con trai.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
nữ tử con gái gái
Từ Cách sử dụng
nam tử Cổ văn, trang trọng, sắc thái văn chương; trung tính về cảm xúc Ví dụ: Ông cụ nhận ra nam tử đứng trước cửa là con của người bạn cũ.
trai Khẩu ngữ, phổ thông; trung tính, mức độ tương đương Ví dụ: Trong làng có nhiều trai khỏe.
con trai Phổ thông, trung tính; mức độ tương đương Ví dụ: Gia đình anh có một con trai.
nam nhi Cổ văn, trang trọng; sắc thái khích lệ chí khí, gần nghĩa và phạm vi Ví dụ: Nam nhi chí lớn phải có hoài bão.
nữ tử Cổ văn, trang trọng; đối lập giới tính trực tiếp Ví dụ: Cô ấy là một nữ tử thông minh.
con gái Phổ thông, trung tính; đối lập trực tiếp Ví dụ: Nhà chị có hai con gái.
gái Khẩu ngữ, đôi khi suồng sã; đối lập trực tiếp Ví dụ: Trong lớp có nhiều gái học giỏi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc mang tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng trong thơ ca, văn học cổ điển để tạo cảm giác trang trọng, cổ kính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, cổ kính.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học cổ điển.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác trang trọng, cổ điển trong văn bản.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc không phù hợp với ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "con trai" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh và phong cách của văn bản để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nam tử hán", "nam tử trẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trẻ, mạnh mẽ), động từ (là, trở thành) và lượng từ (một, hai).
đàn ông con trai nam giới phái mạnh trượng phu nam nhi nam nhân nữ tử đàn bà con gái
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...