Mướt mồ hôi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Vật vã lắm (mới làm được).
Ví dụ: Tôi xách vali lên cầu thang, mướt mồ hôi mới tới phòng.
Nghĩa: Vật vã lắm (mới làm được).
1
Học sinh tiểu học
  • Em bê chậu nước mướt mồ hôi mới đặt lên bàn được.
  • Bạn Minh chạy vài vòng sân, mướt mồ hôi mới kịp về đích.
  • Cả nhóm kéo cái chậu cây nặng, mướt mồ hôi mới nhích được một chút.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy đạp xe lên dốc, mướt mồ hôi mới tới cổng trường.
  • Cậu luyện nhảy dây liên tục, mướt mồ hôi mới đạt số lần mình đặt ra.
  • Nhóm lớp trưởng dọn phòng học, mướt mồ hôi mới sạch bóng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi xách vali lên cầu thang, mướt mồ hôi mới tới phòng.
  • Anh thương lái mặc cả từng đồng, mướt mồ hôi mới chốt được mẻ hàng sáng.
  • Cô chạy deadline cả chiều, mướt mồ hôi mới kịp nộp bản thảo.
  • Chúng tôi xoay xở giữa nắng gắt, mướt mồ hôi mới dựng xong gian hàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái sau khi làm việc nặng nhọc hoặc căng thẳng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về sự nỗ lực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mệt mỏi, kiệt sức sau khi làm việc.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc khó khăn trong công việc.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với các hoạt động thể chất hoặc tinh thần đòi hỏi nhiều sức lực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái mệt mỏi khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mướt mồ hôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ người/vật như "anh ấy", "cô ấy".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...