Mưa nắng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mưa và nắng thất thường, nói về mặt ảnh hưởng đến sức khỏe; dùng để nói cảnh đau ốm bất thường.
Ví dụ:
Ngoài đường mưa nắng dập dềnh, tôi về nhà thì ốm.
Nghĩa: Mưa và nắng thất thường, nói về mặt ảnh hưởng đến sức khỏe; dùng để nói cảnh đau ốm bất thường.
1
Học sinh tiểu học
- Bà hay bị mệt vì trái gió trở trời, cứ than “mưa nắng làm bà nhức đầu”.
- Em trai ho sụ sụ sau mấy ngày mưa nắng liên tục.
- Mẹ dặn đi học nhớ đội mũ, kẻo mưa nắng làm cảm lạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau đợt mưa nắng thất thường, nhiều bạn trong lớp sổ mũi, mệt rũ.
- Cô tạp vụ bảo xương khớp đau mỗi khi trời mưa nắng chập chờn.
- Đi trực ngoài sân cả ngày, cậu ấy về nhà sốt vì chịu mưa nắng thất thường.
3
Người trưởng thành
- Ngoài đường mưa nắng dập dềnh, tôi về nhà thì ốm.
- Cứ mỗi mùa giao thời, mưa nắng làm cơ thể như chiếc máy cũ, trục trặc liên miên.
- Anh bảo sức khỏe dạo này phập phù, hễ mưa nắng là cổ họng rát, người bải hoải.
- Đưa con đi bệnh viện, tôi chỉ biết trách trời mưa nắng mà lòng ngổn ngang lo lắng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mưa và nắng thất thường, nói về mặt ảnh hưởng đến sức khỏe; dùng để nói cảnh đau ốm bất thường.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mưa nắng | khẩu ngữ, trung tính, hàm ý thất thường, thể trạng yếu Ví dụ: Ngoài đường mưa nắng dập dềnh, tôi về nhà thì ốm. |
| khoẻ mạnh | trung tính, phổ thông, trạng thái sức khỏe ổn định Ví dụ: Dạo này anh ấy khoẻ mạnh, ít ốm vặt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng sức khỏe không ổn định, dễ thay đổi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự thay đổi thất thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự lo lắng hoặc quan tâm về sức khỏe.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả tình trạng sức khỏe không ổn định.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, gần gũi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời tiết thực tế.
- Khác biệt với từ "bệnh tật" ở chỗ nhấn mạnh sự thay đổi thất thường.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là nói về thời tiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mưa nắng thất thường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "thất thường"), động từ (như "chịu"), hoặc các từ chỉ mức độ (như "rất").






Danh sách bình luận