Ẩm thấp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có chứa nhiều hơi nước; ẩm.
Ví dụ:
Thời tiết nồm ẩm khiến mọi vật dụng trong nhà đều có cảm giác ẩm thấp.
2.
tính từ
Không cao ráo.
Ví dụ:
Căn hộ tập thể cũ kỹ thường có nhược điểm là ẩm thấp và thiếu ánh sáng tự nhiên.
Nghĩa 1: Có chứa nhiều hơi nước; ẩm.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng nay trời mưa, không khí rất ẩm thấp.
- Chiếc khăn ướt để lâu trong phòng nên hơi ẩm thấp.
- Căn phòng này không có nắng nên lúc nào cũng ẩm thấp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cơn mưa rào, không gian vườn cây trở nên ẩm thấp, mang theo mùi đất nồng.
- Những ngày cuối thu, sương giăng mắc khiến không khí buổi sáng trở nên ẩm thấp và se lạnh.
- Độ ẩm cao khiến căn phòng luôn trong tình trạng ẩm thấp, dễ gây nấm mốc.
3
Người trưởng thành
- Thời tiết nồm ẩm khiến mọi vật dụng trong nhà đều có cảm giác ẩm thấp.
- Không khí ẩm thấp của vùng biển mang theo hơi muối mặn mòi, thấm vào từng thớ gỗ cũ kỹ.
- Cảm giác ẩm thấp len lỏi qua lớp áo mỏng, gợi nhớ về những chiều mưa dầm dề nơi quê nhà.
- Dù đã bật điều hòa, căn phòng vẫn vương vấn chút ẩm thấp khó chịu, như một nỗi buồn dai dẳng không tan.
Nghĩa 2: Không cao ráo.
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi nhà cũ của bà em hơi ẩm thấp vì ít nắng.
- Góc nhà kho này rất ẩm thấp, không nên để đồ ăn ở đó.
- Em không thích chơi ở chỗ ẩm thấp vì dễ bị muỗi đốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Căn hầm cũ kỹ, ẩm thấp là nơi trú ẩn lý tưởng cho những loài côn trùng nhỏ.
- Sống trong môi trường ẩm thấp lâu ngày có thể ảnh hưởng không tốt đến sức khỏe.
- Dù đã cố gắng dọn dẹp, căn gác xép vẫn giữ nguyên vẻ ẩm thấp, u tối của thời gian.
3
Người trưởng thành
- Căn hộ tập thể cũ kỹ thường có nhược điểm là ẩm thấp và thiếu ánh sáng tự nhiên.
- Nhiều người lớn tuổi không chịu được khí hậu ẩm thấp, dễ mắc các bệnh về xương khớp.
- Nơi làm việc ẩm thấp, thiếu ánh sáng không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe mà còn làm giảm năng suất lao động.
- Đôi khi, tâm hồn ta cũng trở nên ẩm thấp như một căn phòng đóng kín, cần được mở cửa đón nắng gió để xua đi sự u ám.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có chứa nhiều hơi nước; ẩm.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ẩm thấp | Diễn tả trạng thái không gian, vật thể có độ ẩm cao, thường gây cảm giác khó chịu, lạnh lẽo hoặc có thể gây hại (mốc, hỏng). Trung tính đến tiêu cực nhẹ. Ví dụ: Thời tiết nồm ẩm khiến mọi vật dụng trong nhà đều có cảm giác ẩm thấp. |
| ẩm | Trung tính, diễn tả trạng thái có hơi nước trong không khí hoặc vật thể. Ví dụ: Không khí ẩm sau cơn mưa. |
| ẩm ướt | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, diễn tả trạng thái có nhiều hơi nước, thường gây cảm giác khó chịu hoặc có thể nhìn thấy. Ví dụ: Sàn nhà ẩm ướt vì nước tràn. |
| khô | Trung tính, diễn tả trạng thái không có hơi nước. Ví dụ: Quần áo đã khô. |
| khô ráo | Trung tính, diễn tả trạng thái không có hơi nước, thường mang sắc thái tích cực, sạch sẽ. Ví dụ: Sân nhà khô ráo sau nắng. |
Nghĩa 2: Không cao ráo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời tiết hoặc môi trường sống, ví dụ như "căn phòng này ẩm thấp quá".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả điều kiện môi trường trong các báo cáo hoặc bài viết về khí hậu, xây dựng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo không khí hoặc bối cảnh cho một câu chuyện, thường gợi cảm giác u ám, nặng nề.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về xây dựng, kiến trúc, hoặc nông nghiệp để chỉ điều kiện không thuận lợi.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác khó chịu, không thoải mái.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả điều kiện môi trường không lý tưởng, cần tránh khi muốn tạo cảm giác tích cực.
- Thường dùng trong bối cảnh miêu tả thời tiết, môi trường sống hoặc điều kiện làm việc.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa, như "rất ẩm thấp".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ẩm ướt", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- "Ẩm thấp" thường chỉ điều kiện lâu dài, trong khi "ẩm ướt" có thể chỉ tình trạng tạm thời.
- Tránh dùng trong các bối cảnh cần tạo cảm giác tích cực hoặc lạc quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ẩm thấp", "không ẩm thấp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc không gian (như "phòng", "khu vực"), phó từ chỉ mức độ (như "rất", "không").





