Mốc meo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Mốc nhiều, dày đặc (nói khái quát).
Ví dụ:
Cái chăn phơi dở, gặp mưa, nay mốc meo.
Nghĩa: Mốc nhiều, dày đặc (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Ổ bánh mì bỏ quên đã mốc meo.
- Cái khăn ướt để lâu mốc meo.
- Góc tủ ẩm nên cuốn vở mốc meo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hộp cơm không đậy kín, sáng ra đã mốc meo.
- Chiếc giày ướt mưa cất vào tủ, vài hôm sau mốc meo.
- Bức tường nhà kho ẩm thấp, loang lổ mốc meo.
3
Người trưởng thành
- Cái chăn phơi dở, gặp mưa, nay mốc meo.
- Đồ đạc bị bỏ quên qua mùa nồm, mở ra thấy mốc meo khắp bề mặt.
- Quán cũ khóa cửa lâu ngày, mùi ẩm bốc lên, bàn ghế mốc meo như phủ rêu.
- Tủ sách thiếu nắng, vài bìa sách mốc meo, chạm tay vào thấy bụi ẩm bết lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mốc nhiều, dày đặc (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
mốc mep mốc thếch
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mốc meo | Khẩu ngữ, sắc thái mạnh, hơi miêu tả thô mộc/miệt thị vật bị hư hỏng Ví dụ: Cái chăn phơi dở, gặp mưa, nay mốc meo. |
| mốc mep | Khẩu ngữ địa phương, mức độ mạnh tương đương Ví dụ: Bánh để lâu mốc mep, đừng ăn. |
| mốc thếch | Khẩu ngữ, hình ảnh rõ, mức độ mạnh Ví dụ: Cái áo bỏ quên mốc thếch rồi. |
| khô ráo | Trung tính, mô tả trạng thái không ẩm mốc Ví dụ: Cất ở chỗ khô ráo để đồ không bị mốc. |
| sạch sẽ | Trung tính, bao quát, đối lập tình trạng bẩn mốc Ví dụ: Giặt phơi sạch sẽ thì sẽ không mốc meo nữa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng ẩm mốc của đồ vật, thực phẩm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về sự cũ kỹ, bị bỏ quên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường là sự khó chịu hoặc ghê tởm.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất miêu tả trực quan.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ ẩm mốc nghiêm trọng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức, gần gũi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ ẩm mốc khác như "mốc trắng" hay "mốc xanh".
- Không nên dùng để miêu tả người hoặc động vật.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mốc meo", "quá mốc meo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ sự vật bị mốc.






Danh sách bình luận