Mù tịt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(kng.). Hoàn toàn không biết, không có kiến thức về cái gì đó.
Ví dụ: Tôi mù tịt về thủ tục thuế.
Nghĩa: (kng.). Hoàn toàn không biết, không có kiến thức về cái gì đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Mình mù tịt về cách buộc dây giày, nên nhờ bạn chỉ.
  • Con mù tịt về trò chơi này, chưa từng chơi bao giờ.
  • Tớ mù tịt chuyện trồng cây, chỉ biết tưới nước thôi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Em mù tịt về lập trình, nghe bạn nói mà không hiểu gì.
  • Cậu ấy mù tịt lịch sử địa phương, đến tên con phố cũ cũng lạ.
  • Tôi mù tịt chuyện đầu tư, đọc bài viết mà như xem chữ bay.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mù tịt về thủ tục thuế.
  • Anh ta mù tịt thị trường, nên quyết định nghe đầy cảm tính.
  • Tôi mù tịt tâm lý trẻ nhỏ, cứ dỗ là phản tác dụng.
  • Cô ấy mù tịt về nhạc cổ điển, chỉ nghe mà chẳng nhận ra bản nào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kng.). Hoàn toàn không biết, không có kiến thức về cái gì đó.
Từ đồng nghĩa:
mù đặc
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mù tịt khẩu ngữ, sắc thái mạnh, hơi suồng sã, nhấn mạnh mức độ tuyệt đối Ví dụ: Tôi mù tịt về thủ tục thuế.
mù đặc khẩu ngữ, mạnh, nhấn mức tuyệt đối Ví dụ: Tớ mù đặc khoản nấu nướng.
rành rọt khẩu ngữ, trung tính, mức biết rõ Ví dụ: Cô ấy rành rọt thủ tục hồ sơ.
thạo khẩu ngữ-văn nói, trung tính, thành thạo Ví dụ: Anh ấy thạo luật giao thông.
thông thạo trang trọng hơn, mạnh, mức độ cao Ví dụ: Cô ấy thông thạo ba ngoại ngữ.
tường tận trang trọng-văn chương, mạnh, biết rõ mọi khía cạnh Ví dụ: Ông ấy tường tận lịch sử vùng này.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự thiếu hiểu biết hoàn toàn về một vấn đề nào đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại nhân vật để thể hiện tính cách hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ ngữ chuyên môn hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thiếu hiểu biết hoặc không có thông tin.
  • Phong cách khẩu ngữ, không trang trọng.
  • Thường mang sắc thái hài hước hoặc tự trào.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi muốn tạo không khí thoải mái.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự nghiêm túc.
  • Thường dùng để nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết hoàn toàn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự thiếu hiểu biết khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng khi cần diễn đạt sự thiếu hiểu biết một cách trang trọng.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm vị ngữ trong câu khi diễn tả trạng thái không biết gì.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "Anh ấy mù tịt về công nghệ."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái như "là", "trở nên" hoặc các cụm từ chỉ lĩnh vực như "về công nghệ".