Thông thạo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hiểu biết tường tận và làm được một cách thành thạo.
Ví dụ:
Tôi thông thạo quy trình nộp hồ sơ trực tuyến của cơ quan.
Nghĩa: Hiểu biết tường tận và làm được một cách thành thạo.
1
Học sinh tiểu học
- Chị em thông thạo đường làng nên dẫn cả nhóm đi rất nhanh.
- Bạn Lan thông thạo cách gấp máy bay giấy, chiếc nào cũng bay xa.
- Thầy giáo thông thạo máy tính, bật tắt và sửa lỗi rất nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh ấy thông thạo các tuyến xe buýt, nên chỉ cần nghe điểm đến là đưa lộ trình ngay.
- Bạn lớp trưởng thông thạo làm slide, chỉnh màu và bố cục gọn gàng, nhìn vào là hiểu.
- Cô huấn luyện viên thông thạo kỹ thuật nhảy cao, chỉ một động tác là bọn mình sửa được lỗi.
3
Người trưởng thành
- Tôi thông thạo quy trình nộp hồ sơ trực tuyến của cơ quan.
- Cô ấy thông thạo nghiệp vụ kế toán, nên nhìn sổ là biết chênh lệch nằm ở đâu.
- Ông chủ quán thông thạo khẩu vị khách, chỉ nêm thêm chút mắm là món ăn tròn vị.
- Người đi nhiều nơi sẽ dần thông thạo nếp sống địa phương, từ cách chào hỏi đến nhịp thời gian của chợ sớm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hiểu biết tường tận và làm được một cách thành thạo.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thông thạo | mạnh vừa; trung tính; dùng cả nói và viết, thiên về đánh giá năng lực thực hành-kiến thức Ví dụ: Tôi thông thạo quy trình nộp hồ sơ trực tuyến của cơ quan. |
| thành thạo | trung tính; mức độ tương đương Ví dụ: Cô ấy thành thạo ba ngoại ngữ. |
| thuần thục | trang trọng/văn viết; sắc thái nhấn mạnh độ chín nghề Ví dụ: Anh ta thuần thục các kỹ thuật xử lý dữ liệu. |
| rành | khẩu ngữ; nhẹ, gần gũi Ví dụ: Cô ấy rành đường phố Hà Nội. |
| sành sỏi | khẩu ngữ; hơi khen, nhấn mạnh kinh nghiệm thực tế Ví dụ: Ông ấy sành sỏi ẩm thực địa phương. |
| tinh thông | trang trọng/văn chương; mạnh hơn, hàm ý uyên thâm Ví dụ: Bà cụ tinh thông y học cổ truyền. |
| vụng về | khẩu ngữ; đánh giá tiêu cực về khả năng thực hành Ví dụ: Anh ấy vụng về khi sử dụng phần mềm. |
| lơ mơ | khẩu ngữ; biết không tới nơi tới chốn Ví dụ: Cậu ấy lơ mơ tiếng Nhật. |
| non nớt | trung tính; thiếu kinh nghiệm, tay nghề còn yếu Ví dụ: Nhân viên còn non nớt trong nghiệp vụ. |
| kém cỏi | trung tính/tiêu cực; năng lực thấp Ví dụ: Cậu ấy kém cỏi về kế toán. |
| nghiệp dư | trung tính; đối lập với thành thạo ở mức chuyên nghiệp Ví dụ: Nhóm vẫn nghiệp dư trong quay dựng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi khả năng của ai đó trong một lĩnh vực cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả mức độ chuyên môn hoặc kỹ năng của một cá nhân trong các báo cáo, bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng các từ có sắc thái nghệ thuật hơn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ sự thành thạo trong một kỹ năng hoặc công nghệ cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao đối với khả năng của người khác.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tình huống cần sự chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thành thạo và hiểu biết sâu sắc của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự trang trọng hoặc khi có thể dùng từ đơn giản hơn như "giỏi".
- Thường đi kèm với một lĩnh vực cụ thể để làm rõ phạm vi thông thạo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giỏi" nhưng "thông thạo" nhấn mạnh hơn về sự hiểu biết sâu sắc và khả năng thực hành.
- Người học dễ mắc lỗi khi không chỉ rõ lĩnh vực cụ thể mà ai đó thông thạo.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với ngữ cảnh cụ thể và tránh lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thông thạo công việc", "thông thạo ngôn ngữ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực, ví dụ: "thông thạo tiếng Anh", "thông thạo máy tính".





