Tối dạ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Chậm hiểu, kém về khả năng tiếp thu kiến thức
Ví dụ: Anh ấy không phải là người tối dạ, chỉ là cần thời gian để tiếp thu kiến thức mới.
Nghĩa: Chậm hiểu, kém về khả năng tiếp thu kiến thức
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn An hơi tối dạ nên học bài lâu hơn các bạn khác.
  • Cô giáo kiên nhẫn giảng bài cho bạn học sinh tối dạ.
  • Vì tối dạ, em phải cố gắng nghe giảng nhiều lần mới hiểu bài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dù có vẻ tối dạ trong môn Toán, nhưng cậu ấy lại rất giỏi Văn.
  • Đừng vội đánh giá một người tối dạ, đôi khi họ chỉ cần phương pháp học phù hợp hơn.
  • Cảm giác tối dạ khi không theo kịp bài giảng khiến tôi khá nản lòng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy không phải là người tối dạ, chỉ là cần thời gian để tiếp thu kiến thức mới.
  • Trong công việc, sự tối dạ đôi khi không phải là trở ngại lớn nhất, mà là thiếu ý chí học hỏi.
  • Người ta thường nhầm lẫn giữa sự tối dạ bẩm sinh và việc thiếu cơ hội được giáo dục đúng cách.
  • Một tâm hồn tối dạ nhưng biết khiêm tốn và cầu thị vẫn đáng quý hơn một trí tuệ sắc sảo nhưng kiêu ngạo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chậm hiểu, kém về khả năng tiếp thu kiến thức
Từ đồng nghĩa:
đần độn đần
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tối dạ Diễn tả sự chậm chạp, kém cỏi trong việc tiếp thu kiến thức, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ hoặc than thở. Ví dụ: Anh ấy không phải là người tối dạ, chỉ là cần thời gian để tiếp thu kiến thức mới.
đần độn Mạnh, tiêu cực, thường dùng để chỉ sự ngu dốt, kém cỏi về trí tuệ một cách rõ rệt, có thể mang sắc thái miệt thị hoặc than thở. Ví dụ: Dù đã giảng giải nhiều lần, anh ta vẫn đần độn không hiểu.
đần Mạnh, tiêu cực, khẩu ngữ, là dạng rút gọn của "đần độn", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ sự chậm hiểu, kém cỏi. Ví dụ: Sao mà đần thế, nói mãi không hiểu gì cả!
thông minh Trung tính, tích cực, chỉ khả năng nhận thức, hiểu biết nhanh nhạy, có trí tuệ vượt trội. Ví dụ: Cô bé rất thông minh, luôn đạt điểm cao trong các kỳ thi.
sáng dạ Trung tính, tích cực, đặc biệt nhấn mạnh khả năng tiếp thu, hiểu bài nhanh chóng, đối lập trực tiếp với "tối dạ". Ví dụ: Học trò sáng dạ thì thầy cô đỡ vất vả khi giảng bài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán một cách nhẹ nhàng về khả năng tiếp thu của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan và thiếu trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả nhân vật hoặc tạo sắc thái hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, có thể gây tổn thương nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt một cách nhẹ nhàng về sự chậm hiểu của ai đó trong bối cảnh thân mật.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ phép lịch sự.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Có thể thay bằng các từ nhẹ nhàng hơn như "chậm hiểu" trong các tình huống cần lịch sự.
  • Chú ý đến cảm xúc của người nghe để tránh gây tổn thương.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tối dạ", "hơi tối dạ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá" để tăng cường hoặc giảm nhẹ ý nghĩa.