Mũ mão
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Như mũ măng.
Ví dụ:
Anh ấy đội mũ mão mo cau để đi đồng cho mát đầu.
Nghĩa: (ít dùng). Như mũ măng.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội đội mũ mão bằng mo cau ra vườn tưới cây.
- Trời nắng, bà đội mũ mão che trán cho khỏi chói.
- Bé sờ vào chiếc mũ mão treo trên vách và cười khúc khích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông lão thong thả đạp xe, chiếc mũ mão nâu sẫm che bớt cái nắng trưa.
- Trong buổi học về làng quê, cô giáo đem theo một chiếc mũ mão làm bằng mo cau để minh họa.
- Mưa lất phất, chú nông dân kéo vành mũ mão xuống, tiếp tục cấy không ngừng tay.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đội mũ mão mo cau để đi đồng cho mát đầu.
- Vành mũ mão cũ sờn nhưng che chở cả một tuổi thơ lam lũ của anh.
- Giữa chợ quê ồn ã, chiếc mũ mão thâm nâu nổi bật lên vẻ mộc mạc của người đội.
- Treo mũ mão lên đinh cửa, bà cụ thở ra một hơi dài, như cất hẳn nắng gió ngoài ruộng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Như mũ măng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mũ mão | trung tính; sắc thái cổ/địa phương, ít dùng hiện nay Ví dụ: Anh ấy đội mũ mão mo cau để đi đồng cho mát đầu. |
| mũ măng | trung tính; chuẩn hơn, thông dụng hơn trong văn miêu tả cổ Ví dụ: Ông đồ đội mũ măng, khoác áo the. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn hóa truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả trang phục truyền thống hoặc trong các tác phẩm có bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường liên quan đến văn hóa truyền thống.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là trong các tác phẩm văn học hoặc nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trang phục truyền thống hoặc trong bối cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng từ "mũ măng" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại mũ hiện đại khác.
- Khác biệt với "mũ măng" ở chỗ "mũ mão" thường mang sắc thái lịch sử và truyền thống hơn.
- Cần chú ý đến bối cảnh sử dụng để tránh gây hiểu nhầm về thời đại hoặc phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mũ mão đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, xấu), động từ (đội, mang), và lượng từ (một, hai).






Danh sách bình luận