Mũ măng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Mũ áo quan lại.
Ví dụ:
Bức ảnh chụp vị quan đội mũ măng rất rõ.
2.
danh từ
(khẩu ngữ). Mũ, coi như một thứ trang phục (nói khái quát).
Ví dụ:
Trời gắt nắng, tôi với tay lấy chiếc mũ măng treo cạnh cửa.
Nghĩa 1: Mũ áo quan lại.
1
Học sinh tiểu học
- Trong tranh, ông quan đội mũ măng có hai cánh cong.
- Cô giáo chỉ chiếc mũ măng trong bảo tàng và kể chuyện ngày xưa.
- Bạn Nam vẽ ông quan đội mũ măng màu đen.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong tuồng cổ, viên quan bước ra, mũ măng thẳng nếp, áo bào phấp phới.
- Bài sử nói rằng nhìn mũ măng có thể đoán bậc phẩm của quan thời trước.
- Bức tượng đá đội mũ măng, khiến sân đình trông rất cổ kính.
3
Người trưởng thành
- Bức ảnh chụp vị quan đội mũ măng rất rõ.
- Nhìn cánh mũ măng uốn lượn, ta tưởng như nghe tiếng trống chiêng rước sắc phong.
- Ở đền làng, pho tượng hộ pháp đội mũ măng, gợi một lớp lịch sử lặng im.
- Phẩm phục với mũ măng không chỉ để trang trí, mà còn là ký hiệu của quyền lực.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Mũ, coi như một thứ trang phục (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Ra nắng, con nhớ đội mũ măng cho đỡ chói.
- Mẹ mua cho bé một chiếc mũ măng có dây buộc cằm.
- Mũ măng của tớ bị ướt mưa, tớ đem phơi ngoài hiên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đi dã ngoại, cả nhóm rủ nhau chọn mũ măng cùng tông màu.
- Cô bạn thích phối mũ măng và áo khoác jeans cho năng động.
- Trên giá treo, mũ măng tre đan nhìn mộc mà rất cá tính.
3
Người trưởng thành
- Trời gắt nắng, tôi với tay lấy chiếc mũ măng treo cạnh cửa.
- Chiếc mũ măng có thể hoàn thiện cả bộ trang phục, dù là đi làm hay dạo phố.
- Đội mũ măng, tôi thấy mình bớt lúng túng giữa nắng trưa Sài Gòn.
- Có chiếc mũ măng vừa vặn, ta học cách chăm sóc mình từ những điều nhỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về trang phục truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh cổ điển, trang trọng trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu về lịch sử trang phục hoặc văn hóa truyền thống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ điển, thường gắn liền với hình ảnh quan lại xưa.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về trang phục truyền thống hoặc trong ngữ cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi nói về trang phục hiện đại.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể được dùng ẩn dụ để chỉ sự trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại mũ khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với "mũ" thông thường ở chỗ mang ý nghĩa lịch sử và trang trọng hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiếc mũ măng", "một cái mũ măng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, chiếc), lượng từ (một, hai), và tính từ (mới, cũ).






Danh sách bình luận