Mông lung

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như mung lung.
Ví dụ: Ý tưởng này còn mông lung, cần cụ thể hơn.
Nghĩa: Như mung lung.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời sương dày, cảnh vật nhìn mông lung.
  • Bạn ấy kể chuyện mà ý còn mông lung, nghe chưa hiểu.
  • Em đứng xa quá nên thấy mặt cô giáo mông lung.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những ký ức về mùa hè trở nên mông lung như một bức ảnh mờ.
  • Kế hoạch của nhóm còn mông lung, cần ghi rõ từng bước.
  • Trong làn mưa, đèn đường hiện lên mông lung mà vẫn ấm áp.
3
Người trưởng thành
  • Ý tưởng này còn mông lung, cần cụ thể hơn.
  • Đôi khi tương lai mông lung khiến ta vừa sợ vừa háo hức.
  • Giữa ồn ào, cảm xúc tôi bỗng mông lung như khói bay.
  • Ranh giới giữa đúng và tiện đôi lúc mông lung, dễ làm ta lạc hướng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác không rõ ràng, mơ hồ trong suy nghĩ hoặc tình huống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính chính xác.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra không khí mơ màng, huyền ảo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mơ hồ, không rõ ràng.
  • Thường thuộc phong cách nghệ thuật hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác không chắc chắn hoặc không rõ ràng.
  • Tránh dùng trong văn bản cần tính chính xác cao.
  • Thường dùng trong các tình huống không cần sự rõ ràng tuyệt đối.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "mung lung" nhưng có cùng nghĩa.
  • Không nên dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mông lung", "quá mông lung".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".