Mơn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xoa, vuốt rất nhẹ, gây cảm giác dễ chịu.
Ví dụ:
Anh mơn bàn tay em, nhịp thở dần yên.
Nghĩa: Xoa, vuốt rất nhẹ, gây cảm giác dễ chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ mơn mái tóc em, em thấy rất dễ chịu.
- Ba mơn gái má em, em cười khúc khích.
- Cô mơn lưng bé để bé dễ ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cơn gió mơn qua da, làm mình rợn lên vì mát.
- Mẹ mơn nhẹ cánh tay, như gửi lời dỗ dành sau một ngày mệt.
- Con mèo cọ đầu, tôi mơn lưng nó, tiếng gừ gừ khẽ vang.
3
Người trưởng thành
- Anh mơn bàn tay em, nhịp thở dần yên.
- Nắng sớm mơn trên bờ vai, kéo theo cả một buổi sáng dịu dàng.
- Cô khẽ mơn mái tóc mẹ, như trả ơn những năm tháng ru hời.
- Trong đêm dài, một bàn tay mơn qua gáy đủ làm người ta nguôi buồn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xoa, vuốt rất nhẹ, gây cảm giác dễ chịu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mơn | Nhẹ nhàng, âu yếm, thường mang tính gợi cảm hoặc trìu mến. Ví dụ: Anh mơn bàn tay em, nhịp thở dần yên. |
| vuốt ve | Nhẹ nhàng, âu yếm, thể hiện tình cảm trìu mến. Ví dụ: Mẹ vuốt ve mái tóc con. |
| xát | Mạnh bạo, gây ma sát, có thể gây khó chịu hoặc tổn thương. Ví dụ: Đừng xát muối vào vết thương. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động nhẹ nhàng, tạo cảm giác dễ chịu, ví dụ như "mơn trớn".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh mềm mại, nhẹ nhàng, ví dụ trong thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu.
- Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, gần gũi.
- Phù hợp với văn phong nghệ thuật, miêu tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả hành động nhẹ nhàng, tạo cảm giác dễ chịu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ khác để tạo thành cụm từ như "mơn trớn".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "vuốt ve" nhưng "mơn" thường nhẹ nhàng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
- Thường không đứng một mình mà đi kèm với từ khác để tạo thành cụm từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mơn trớn", "mơn man".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi), danh từ chỉ bộ phận cơ thể (da, tóc).






Danh sách bình luận