Mô tê
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
(khẩu ngữ; dùng phụ sau động từ, trong câu phủ định). Từ ngữ dùng để nhấn mạnh ý phủ định, hoàn toàn không hiểu, không hề biết gì cả.
Ví dụ:
Anh giải thích sao đó chứ tôi không hiểu mô tê.
Nghĩa: (khẩu ngữ; dùng phụ sau động từ, trong câu phủ định). Từ ngữ dùng để nhấn mạnh ý phủ định, hoàn toàn không hiểu, không hề biết gì cả.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giảng nhanh quá, em không hiểu mô tê.
- Bạn nói nhỏ quá, tớ nghe không ra mô tê.
- Nhìn bài toán này, mình chẳng biết làm mô tê.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy nói vòng vo, tụi mình chẳng hiểu mô tê.
- Thầy đổi lịch kiểm tra, tụi em không hay biết mô tê.
- Đọc xong đoạn truyện cổ, nhiều bạn vẫn chẳng nắm ý nghĩa mô tê.
3
Người trưởng thành
- Anh giải thích sao đó chứ tôi không hiểu mô tê.
- Tin nội bộ họ giữ kín, người ngoài không hay biết mô tê.
- Đọc bản hợp đồng dài dằng dặc, tôi vẫn chẳng ngấm mô tê.
- Câu chuyện dở dang, để lại tôi bơ vơ, không tỏ tường mô tê.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ; dùng phụ sau động từ, trong câu phủ định). Từ ngữ dùng để nhấn mạnh ý phủ định, hoàn toàn không hiểu, không hề biết gì cả.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mô tê | Khẩu ngữ địa phương (Bắc Trung Bộ); nhấn mạnh mạnh; sắc thái thô mộc, suồng sã Ví dụ: Anh giải thích sao đó chứ tôi không hiểu mô tê. |
| tí nào | Khẩu ngữ toàn dân; mức nhấn mạnh trung bình Ví dụ: Tôi không hiểu tí nào. |
| chút nào | Khẩu ngữ trung tính; mức nhấn mạnh nhẹ–trung bình Ví dụ: Tôi không biết chút nào. |
| gì hết | Khẩu ngữ phổ biến; mức nhấn mạnh mạnh Ví dụ: Tôi không hiểu gì hết. |
| gì cả | Khẩu ngữ trung tính; mức nhấn mạnh trung bình Ví dụ: Tôi không biết gì cả. |
| mảy may | Khẩu ngữ–viết; sắc thái nhấn mạnh, hơi văn vẻ Ví dụ: Tôi không hay biết mảy may. |
| cặn kẽ | Trang trọng–trung tính; khẳng định hiểu/biết đầy đủ; mức mạnh Ví dụ: Tôi hiểu cặn kẽ. |
| tường tận | Trang trọng; mức mạnh, hiểu/biết rất rõ Ví dụ: Tôi biết tường tận. |
| rõ ràng | Trung tính; mức trung bình, hiểu/biết rõ Ví dụ: Tôi hiểu rõ ràng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng để nhấn mạnh sự không hiểu biết.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện ngôn ngữ đời thường của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không hiểu biết một cách rõ ràng và mạnh mẽ.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không hiểu biết trong giao tiếp thân mật.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc văn bản chính thức.
- Thường đi kèm với các động từ phủ định để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ phủ định khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Phụ từ, thường dùng để nhấn mạnh ý phủ định trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào khác.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ trong câu phủ định, không làm trung tâm của cụm từ nào.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ trong câu phủ định, ví dụ: "không biết mô tê".






Danh sách bình luận